Unit 7: Vietnam and International Organizations

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/111

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:59 AM on 8/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

112 Terms

1
New cards
Create / Form (v) /kriˈeɪt/ /fɔːm/
tạo ra, thành lập
2
New cards
Goal (n) /ɡəʊl/
mục tiêu, bàn thắng, điểm
3
New cards
Peace (n) /piːs/
hòa bình, sự yên bình
4
New cards
Peaceful (adj) /ˈpiːs.fəl/
thanh bình
5
New cards
Peacekeeping (n) /ˈpiːsˌkiː.pɪŋ/
việc giữ gìn hòa bình
6
New cards
Poverty (n) /ˈpɒv.ə.ti/
cái nghèo, sự nghèo đói
7
New cards
Active (adj) /ˈæk.tɪv/
tích cực, năng động
8
New cards
Aim (v) /eɪm/
nhằm mục đích
9
New cards
Advantage (n) /ədˈvɑːn.tɪdʒ/
sự thuận lợi, lợi thế
10
New cards
Advantaged (adj) /ədˈvɑːn.tɪdʒd/

có lợi thế (chỉ con người hoặc hoàn cảnh sống)

11
New cards
Disadvantaged (adj) /ˌdɪs.ədˈvɑːn.tɪdʒd/

thiệt thòi, nghèo khó (chỉ con người hoặc hoàn cảnh sống

12
New cards
Advantageous (adj) /ˌæd.vænˈteɪ.dʒəs/

có lợi (tính chất của công việc, quyết định, điều khoản)

13
New cards
Disadvantageous (adj) /ˌdɪs.æd.vænˈteɪ.dʒəs/

bất lợi (tính chất của công việc, quyết định, điều khoản)

14
New cards
Healthy (adj) /ˈhel.θi/
khỏe mạnh
15
New cards
Educated (adj) /ˈedʒ.u.keɪ.tɪd/
được giáo dục, được ăn học
16
New cards
Achieve (v) /əˈtʃiːv/
đạt được
17
New cards
Achievement (n) /əˈtʃiːv.mənt/
thành tích, thành tựu
18
New cards
Economic (adj) /ˌiː.kəˈnɒm.ɪk/
thuộc về kinh tế
19
New cards
Economy (n) /ɪˈkɒn.ə.mi/
nền kinh tế
20
New cards
Economics (n) /ˌiː.kəˈnɒm.ɪks/
môn Kinh tế học
21
New cards
Economical (adj) /ˌiː.kəˈnɒm.ɪ.kəl/
tiết kiệm
22
New cards
Economic growth (np) /ˌiː.kəˈnɒm.ɪk ɡrəʊθ/
sự phát triển kinh tế
23
New cards
Invest (v) /ɪnˈvest/
đầu tư
24
New cards
Investor (n) /ɪnˈves.tər/
nhà đầu tư
25
New cards
Foreign investor (np) /ˈfɒr.ən ɪnˈves.tər/
nhà đầu tư nước ngoài
26
New cards
Investment (n) /ɪnˈvest.mənt/
sự đầu tư
27
New cards
Attractive (adj) /əˈtræk.tɪv/
hấp dẫn, thu hút
28
New cards
Responsibility (n) /rɪˌspɒn.səˈbɪl.ə.ti/
trách nhiệm
29
New cards
Educational (adj) /ˌedʒ.uˈkeɪ.ʃən.əl/
thuộc về giáo dục
30
New cards
Enter (v) /ˈen.tər/
đi vào, tiến vào
31
New cards
Market (n) /ˈmɑː.kɪt/
thị trường
32
New cards
Promote (v) /prəˈməʊt/
quảng bá, thúc đẩy
33
New cards
Commit (v) /kəˈmıt/
cam kết
34
New cards
Welcome (v) /ˈwel.kəm/
chào đón
35
New cards
Donation (n) /dəʊˈneɪ.ʃən/
nguồn quyên góp, vật hiến tặng
36
New cards
Agreement (n) /əˈɡriː.mənt/
hiệp định, sự đồng tình, hợp đồng
37
New cards
Competitive (adj) /kəmˈpet.ə.tɪv/
cạnh tranh, có sức cạnh tranh
38
New cards
Competitiveness (n) /kəmˈpet.ə.tɪv.nəs/
năng lực cạnh tranh
39
New cards
Compete (v) /kəmˈpiːt/
cạnh tranh, đua tranh
40
New cards
Competition (n) /ˌkɒm.pəˈtɪʃ.ən/
sự cạnh tranh, cuộc thi
41
New cards
Competitor (n) /kəmˈpet.ɪ.tər/
đối thủ cạnh tranh
42
New cards
Import (v) /ɪmˈpɔːt/
nhập khẩu
43
New cards
Goods (n) /ɡʊdz/
hàng hóa
44
New cards
Essential (adj) /ɪˈsen.ʃəl/
cần thiết, thiết yếu
45
New cards
Technical (adj) /ˈtek.nɪ.kəl/
thuộc về kỹ thuật
46
New cards
Technique (n) /tekˈniːk/
kỹ thuật, cách thức, phương thức
47
New cards
Expert (n/adj) /ˈek.spɜːt/
chuyên gia, thuộc về chuyên môn
48
New cards
Disability (n) /ˌdɪs.əˈbɪl.ə.ti/
sự tàn tật, khuyết tật, sự bất lực
49
New cards
Inability (n) /ˌɪn.əˈbɪl.ə.ti/
sự bất tài, không có khả năng
50
New cards
Able (adj) /ˈeɪ.bəl/
có khả năng
51
New cards
Disabled (adj) /dɪsˈeɪ.bəld/
bị tàn tật, khuyết tật
52
New cards
Unable (adj) /ʌnˈeɪ.bəl/
không thể, không có khả năng
53
New cards
Enable (v) /ɪˈneɪ.bəl/
cho phép, kích hoạt, làm cho có thể
54
New cards
Quality (adj/n) /ˈkwɒl.ə.ti/
có chất lượng; chất lượng
55
New cards
Equal (adj) /ˈiː.kwəl/
bằng nhau, công bằng
56
New cards
Respect (v/n) /rɪˈspekt/
tôn trọng; sự kính trọng
57
New cards
Practice (v) /ˈpræk.tɪs/
thực hành, luyện tập
58
New cards
Practicable (adj) /ˈpræk.tɪ.kə.bəl/
khả thi
59
New cards
Practical (adj) /ˈpræk.tɪ.kəl/
thiết thực, thực tiễn
60
New cards
Challenge (n/v) /ˈtʃæl.ɪndʒ/
thách thức, thử thách
61
New cards
Challenging (adj) /ˈtʃæl.ɪn.dʒɪŋ/
đầy thách thức
62
New cards
Vaccinate (v) /ˈvæk.sɪ.neɪt/
tiêm vắc xin
63
New cards
Community (n) /kəˈmjuː.nə.ti/
cộng đồng
64
New cards
Facilitate (v) /fəˈsɪl.ɪ.teɪt/
tạo điều kiện thuận lợi
65
New cards
Select (v) /sɪˈlekt/
lựa chọn
66
New cards
Destination (n) /ˌdes.tɪˈneɪ.ʃən/
điểm đến, đích đến
67
New cards
Hunger (n) /ˈhʌŋ.ɡər/
tình trạng đói, đói kém
68
New cards
Hungry (adj) /ˈhʌŋ.ɡri/
đói
69
New cards
Nutrition (n) /njuːˈtrɪʃ.ən/
dinh dưỡng
70
New cards
Food security (np) /fuːd sɪˈkjʊə.rə.ti/
an toàn thực phẩm
71
New cards
Agriculture (n) /ˈæɡ.rɪ.kʌl.tʃər/
nông nghiệp
72
New cards
Agricultural (adj) /ˌæɡ.rɪˈkʌl.tʃər.əl/
thuộc về nông nghiệp
73
New cards
Security (n) /sɪˈkjʊə.rə.ti/
sự an toàn, sự bảo mật
74
New cards
Produce (v) /prəˈdjuːs/
gây ra, sản xuất
75
New cards
Product (n) /ˈprɒd.ʌkt/
kết quả, sản phẩm
76
New cards
Production (n) /prəˈdʌk.ʃən/
sự sản xuất, sản lượng
77
New cards
Productive (adj) /prəˈdʌk.tɪv/
năng suất
78
New cards
Producer (n) /prəˈdjuː.sər/
nhà sản xuất
79
New cards
Productivity (n) /ˌprɒd.ʌkˈtɪv.ə.ti/
hiệu suất, năng suất
80
New cards
Project (n) /ˈprɒdʒ.ekt/
dự án
81
New cards
Exchange (v) /ɪksˈtʃeɪndʒ/
trao đổi
82
New cards
Participant (n) /pɑːˈtɪs.ɪ.pənt/
thành viên, người tham gia
83
New cards
Organise (v) /ˈɔː.ɡən.aɪz/
tổ chức
84
New cards
Organization (n) /ˌɔː.ɡən.aɪˈzeɪ.ʃən/
cơ quan, sự tổ chức
85
New cards
Organized (adj) /ˈɔː.ɡən.aɪzd/
có tổ chức, được tổ chức tốt
86
New cards
Disorganized (adj) /dɪsˈɔː.ɡən.aɪzd/
vô tổ chức
87
New cards
Organizer (n) /ˈɔː.ɡən.aɪ.zər/
nhà tổ chức
88
New cards
Make sure
đảm bảo, bảo đảm
89
New cards
Be safe from
không bị, tránh khỏi thứ gì
90
New cards
Work closely with
làm việc, hợp tác chặt chẽ với
91
New cards
Get / have access to
được tiếp cận, có quyền truy cập vào cái gì
92
New cards
Standard of living
mức sống
93
New cards
Commit to do / doing sth
cam kết làm điều gì
94
New cards
Participate in = take part in
tham gia vào
95
New cards
Aim to do sth = aim at doing sth
nhằm mục đích làm gì
96
New cards
Be pleased to do sth
hài lòng làm gì
97
New cards
Have an opinion of sb/sth
có ý kiến về ai/cái gì
98
New cards
Look down on
coi thường
99
New cards
Look up to
kính trọng
100
New cards
Get on well with = get along with = have a good relationship with
có mối quan hệ tốt với ai