1/34
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
người kia/người đó
人
mọi người
皆
mấy tuổi
何歳
không phải
違
đèn điện
電気
cái gì
何
bệnh viện
病院
tiếng Nhật
日本語
đại học
大学
bàn
机
nhà nghiên cứu
研究者
tiếng Anh
英語
bác sĩ
医者
cái ô,dù
傘
nhân viên ngân hàng
銀行員
đồng hồ
時計
nhân viên
社員
Nhật Bản
日本
sổ tay
手帳
người Việt Nam
越南人
học sinh/sinh viên
学生
thầy/cô
先生
báo
新聞
mấy tuổi
何歳
ô tô
自動車
chúng tôi
私達
Trung Quốc
中国
từ điển
辞書
làng quê
田舎
máy móc
機械
thực tập sinh
研修生
tạp chí
雑誌
báo
新聞
giáo viên
教師
xuất thân
出身