TVHH (50 từ) P.3

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/49

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:27 AM on 6/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

50 Terms

1
New cards

양가

lưỡng gia – hai bên gia đình

2
New cards

가사

gia sự – việc nhà

3
New cards

사업가

sự nghiệp gia – doanh nhân

4
New cards

가축

gia súc

5
New cards

소설가

tiểu thuyết gia

6
New cards

가출

gia xuất – bỏ nhà đi

7
New cards

예술가

nghệ thuật gia

8
New cards

가장

gia trưởng

9
New cards

음악가

âm nhạc gia – nhạc sĩ

10
New cards

가정

gia đình

11
New cards

작가

tác giả

12
New cards

가족

gia tộc – gia đình

13
New cards

전문가

chuyên môn gia

14
New cards

가훈

gia huấn – gia phong

15
New cards

화가

họa gia – họa sĩ

16
New cards

일출

nhật xuất – mặt trời mọc

17
New cards

내일

lai nhật – ngày mai

18
New cards

일기예보

nhật khí dự báo – dự báo thời tiết

19
New cards

당일

đương nhật – ngày hôm đó

20
New cards

일광욕

nhật quang dục – tắm nắng

21
New cards

매일

mỗi nhật – hằng ngày

22
New cards

일기

nhật ký

23
New cards

생일

sinh nhật – ngày sinh

24
New cards

일상

nhật thường – đời thường

25
New cards

시일

thời nhật – thời gian

26
New cards

일시

nhật thời – ngày giờ

27
New cards

요일

diệu nhật – thứ trong tuần

28
New cards

일정

nhật trình – lịch trình

29
New cards

종일

chung nhật – cả ngày

30
New cards

일교차

nhật giao sai – chênh lệch nhiệt độ

31
New cards

평일

bình nhật – ngày thường

32
New cards

일식

nhật thực – món Nhật

33
New cards

휴일

hưu nhật – ngày nghỉ

34
New cards

일어

nhật ngữ – tiếng Nhật

35
New cards

기념일

kỷ niệm nhật – ngày kỷ niệm

36
New cards

연간

niên gian – 1 năm

37
New cards

금년

kim niên – năm nay

38
New cards

연금

niên kim – lương hưu

39
New cards

내년

lai niên – năm sau

40
New cards

연대

niên đại – thời kỳ

41
New cards

매년

mỗi niên – mỗi năm

42
New cards

연도

niên độ – năm

43
New cards

수년

số niên – nhiều năm

44
New cards

연말

niên mạt – cuối năm

45
New cards

작년

tác niên – năm ngoái

46
New cards

연봉

niên bổng – lương năm

47
New cards

소년

thiếu niên

48
New cards

연평균

niên bình quân – trung bình năm

49
New cards

정년

đình niên - tuổi nghỉ hưu

50
New cards

연령

niên linh - độ tuổi