1/49
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
양가
lưỡng gia – hai bên gia đình
가사
gia sự – việc nhà
사업가
sự nghiệp gia – doanh nhân
가축
gia súc
소설가
tiểu thuyết gia
가출
gia xuất – bỏ nhà đi
예술가
nghệ thuật gia
가장
gia trưởng
음악가
âm nhạc gia – nhạc sĩ
가정
gia đình
작가
tác giả
가족
gia tộc – gia đình
전문가
chuyên môn gia
가훈
gia huấn – gia phong
화가
họa gia – họa sĩ
일출
nhật xuất – mặt trời mọc
내일
lai nhật – ngày mai
일기예보
nhật khí dự báo – dự báo thời tiết
당일
đương nhật – ngày hôm đó
일광욕
nhật quang dục – tắm nắng
매일
mỗi nhật – hằng ngày
일기
nhật ký
생일
sinh nhật – ngày sinh
일상
nhật thường – đời thường
시일
thời nhật – thời gian
일시
nhật thời – ngày giờ
요일
diệu nhật – thứ trong tuần
일정
nhật trình – lịch trình
종일
chung nhật – cả ngày
일교차
nhật giao sai – chênh lệch nhiệt độ
평일
bình nhật – ngày thường
일식
nhật thực – món Nhật
휴일
hưu nhật – ngày nghỉ
일어
nhật ngữ – tiếng Nhật
기념일
kỷ niệm nhật – ngày kỷ niệm
연간
niên gian – 1 năm
금년
kim niên – năm nay
연금
niên kim – lương hưu
내년
lai niên – năm sau
연대
niên đại – thời kỳ
매년
mỗi niên – mỗi năm
연도
niên độ – năm
수년
số niên – nhiều năm
연말
niên mạt – cuối năm
작년
tác niên – năm ngoái
연봉
niên bổng – lương năm
소년
thiếu niên
연평균
niên bình quân – trung bình năm
정년
đình niên - tuổi nghỉ hưu
연령
niên linh - độ tuổi