2A - 06

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/89

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:57 PM on 9/8/24
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

90 Terms

1
New cards

우표를 붙이다

Dán tem

2
New cards

우체국

Bưu điện

3
New cards

주소를 쓰다

Ghi địa chỉ

4
New cards

소인

Dấu bưu điện

5
New cards

봉투에 넣다

Bỏ vào phong bì

6
New cards

우체통

Hòm thư

7
New cards

소포를 포장하다

Đóng gói bưu kiện

8
New cards

우편

Thư

9
New cards

엽서를 부치다

Gửi bưu thiếp

10
New cards

우체부

Người đưa thư

11
New cards

편지를 부치다

Gửi thư

12
New cards

항공우편

Thư hàng không

13
New cards

발송인 주소

Địa chỉ người nhận

14
New cards

보내다

Gửi

15
New cards

봉투

Phong bì

16
New cards

우표

Tem

17
New cards

속달우편

Chuyển phát nhanh

18
New cards

돈을 찾다

Rút tiền

19
New cards

배송비

Phí vận chuyển

20
New cards

돈을 넣다

Gửi tiền

21
New cards

입금

G���i tiền

22
New cards

돈을 ��꾸다

Đổi tiền

23
New cards

출금

Rút tiền

24
New cards

돈을 보내다

Chuyển tiền

25
New cards

창구

Quầy giao dịch

26
New cards

통장

Sổ tài khoản

27
New cards

현금 인출기

Máy ATM

28
New cards

도장

Con dấu

29
New cards

신준증

Chứng minh nhân dân

30
New cards

현금 카드

Thẻ ngân hàng

31
New cards

여권

Hộ chiếu

32
New cards

계좌

Tài khoản

33
New cards

연필

Bút chì

34
New cards

수건

Khăn

35
New cards

동전

Tiền xu

36
New cards

젓가락

Đũa

37
New cards

퇴근 시간

Giờ tan tầm

38
New cards

길이 막히다

Tắc đường

39
New cards

복잡하다

Phức tạp

40
New cards

케이크

Bánh gato

41
New cards

저울

Cái cân

42
New cards

올리다

Tăng lên

43
New cards

상자

Hộp

44
New cards

소포

Bưu kiện

45
New cards

모르다

Không biết

46
New cards

다르다

Khác

47
New cards

서두르다

Vội vàng

48
New cards

오르다

Leo lên

49
New cards

빠르다

Nhanh

50
New cards

부르다

Gọi

51
New cards

맞다

Đúng, hợp

52
New cards

잃어버리다

Bị mất

53
New cards

외국인등록증

Thẻ đăng ký người nước ngoài

54
New cards

가져오다

Mang theo

55
New cards

벌써

Vừa nãy

56
New cards

차��

Tiền tàu xe

57
New cards

전부

Toàn bộ

58
New cards

내리다

Rơi, xuống

59
New cards

모두

Tất cả

60
New cards

환율

Tỷ giá ngoại tệ

61
New cards

모든

Tất cả, toàn bộ

62
New cards

Yên

63
New cards

운송하다

Vận chuyển

64
New cards

유로

Euro

65
New cards

환전

Đổi tiền

66
New cards

달러

Dollar

67
New cards

통화명

Tiền tệ

68
New cards

현찰

Tiền mặt

69
New cards

경비실

Phòng bảo vệ

70
New cards

송금

Chuyển tiền

71
New cards

택배

Chuyển phát nhanh

72
New cards

맡기다

Giao, phân công

73
New cards

택배 기사

Người giao hàng

74
New cards

신청하다

Đăng kí

75
New cards

품명

Tên sản phẩm

76
New cards

수량

Số lượng

77
New cards

등록하다

Đăng ký

78
New cards

접수하다

Tiếp nhận

79
New cards

바로

Ngay

80
New cards

신용카드

Thẻ tín dụng

81
New cards

뽑다

Lấy ra

82
New cards

의미

Ý nghĩa

83
New cards

간판

Bảng hiệu

84
New cards

빨간색

Màu đỏ

85
New cards

표지판

Biển báo

86
New cards

Con chim

87
New cards

제비

Chim én

88
New cards

소식

Tin tức

89
New cards

전하다

Chuyển, truyền lại

90
New cards

꽃집

Cửa hàng hoa