2A - 06
우표를 붙이다
Dán tem
우체국
Bưu điện
주소를 쓰다
Ghi địa chỉ
소인
Dấu bưu điện
봉투에 넣다
Bỏ vào phong bì
우체통
Hòm thư
소포를 포장하다
Đóng gói bưu kiện
우편
Thư
엽서를 부치다
(보내다)
Gửi bưu thiếp
우체부
Người đưa thư
편지를 부치다
(보내다)
Gửi thư
항공우편
Thư hàng không
발송인 주소
Địa chỉ người nhận
보내다
Gửi
봉투
Phong bì
우표
Tem
속달우편
Chuyển phát nhanh
돈을 찾다
Rút tiền
배송비
Phí vận chuyển
돈을 넣다
Gửi tiền
입금
Gửi tiền
돈을 바꾸다
Đổi tiền
출금
Rút tiền
돈을 보내다
Chuyển tiền
창구
Quầy giao dịch
통장
Sổ tài khoảng
현금 인출기
Máy ATM
도장
Con dấu
신준증
Chứng minh nhân
dân
현금 카드
Thẻ ngân hàng
여권
Hộ chiếu
계좌
Tài khoản
연필
Bút chì
수건
Khăn
동전
Tiền xu
젓가락
Đũa
퇴근 시간
Giờ tan tầm
길이 막히다
Tắc đường
복잡하다
Phức tạp
케이크
Báng gato
저울
Cái cân
올리다
Tăng lên
상자
Hộp
소포
Bưu kiện
모르다
Không biết
다르다
Khác
서두르다
Vội vàng
오르다
Leo lên
빠르다
Nhanh
부르다
Gọi
맞다
Đúng, hợp
잃어버리다
Bị mất
외국인등록증
Thẻ đăng ký người
nước ngoài
가져오다
Mang theo
벌써
Vừa nãy
차비
Tiền tàu xe
전부
Toàn bộ
내리다
Rơi, xuống
모두
Tất cả,
환율
Tỷ giá ngoại tệ
모든
Tất cả, toàn bộ
엔
Yên
운송하다
Vận chuyển
유로
Euro
환전
Đổi tiền
달러
Dollar
통화명
Tiền tệ
현찰
Tiền mặt
경비실
Phòng bảo vệ
송금
Chuyển tiền
택배
Chuyển phát nhanh
맡기다
Giao, phân công
택배 기사
Người giao hàng
신청하다
Đăng kí
품명
Tên sản phẩm
수량
Số lượng
등록하다
Đăng ký
접수하다
Tiếp nhận
바로
Ngay
신용카드
Thẻ tín dụng
뽑다
Lấy ra
의미
Ý nghĩa
간판
Bảng hiệu
빨간색
Màu đỏ
표지판
Biển báo
새
Con chim
제비
Chim én
소식
Tin tức
전하다
Chuyển, truyền lại
꽃집
Cửa hàng hoa