1/27
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Be real cards:
gười hài hước.
be on cards
be possible=có thể
Out of touch with
Không theo kịp.
a touch of sth
1 lượng nhỏ
keep in touch
giữ liên lạc
Sign of zodiac:
Cung hoàng đạo.
signs
biển báo
no sign of
ko có dấu hiệu gì về
rumbling
rumor, tiếng ùng ve, tiếng ầm ầm
Kick up a fuss:
Phản đối mạnh mẽ.
kick in
đá vào
kick around
thảo luận ko chính thống
Have got money burning a hole in one's pocket:
tiêu tiền như rác.
be out of pocket
bị thâm hụt
drag
vết đáy
Drag out of
moi ra được, kéo dài ra
Sharp corners:
sac nhon
cut corners
cắt bớt các bước
keep sb's end of the bargain
giữ đúng thỏa thuận
be at a loose end
rất rảnh
put an end to
chấm dứt
mark
ngưỡng, định mức.
the mark of
dấu hiệu, biểu hiện.
curfew
lệnh giới nghiêm
lifted
Được lấy từ, dỡ bỏ, kéo lên.
Mutual trust:
sự tin tưởng lẫn nhau
trust fund
quỹ tín thác (gửi tiền từ lúc nhỏ đến 18t thì toàn quyền hưởng)
take sth on trust
đành phải tin ai