CAM 19-REA-TEST 4-PT3

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/46

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:31 PM on 9/5/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

47 Terms

1
New cards
assumption
giả định; giả thuyết
2
New cards
essentially
về cơ bản; về bản chất
3
New cards
ruthless
tàn nhẫn; không khoan nhượng
4
New cards
impulses
những thôi thúc; những ham muốn bộc phát
5
New cards
accumulate
tích lũy; tích tụ
6
New cards
ulterior motive
động cơ ngầm; động cơ ẩn
7
New cards
transcend
vượt qua; vượt lên trên
8
New cards
innate
bẩm sinh; vốn có
9
New cards
brutality
sự tàn bạo; tính tàn nhẫn
10
New cards
the bleak view of
quan điểm bi quan về; cái nhìn ảm đạm về
11
New cards
associate
liên kết; liên quan
12
New cards
individualistic ethos
tinh thần/chủ nghĩa đề cao cá nhân
13
New cards
prevalent
phổ biến; thịnh hành
14
New cards
evolutionary psychology
tâm lý học tiến hóa
15
New cards
theorises
đưa ra giả thuyết; lập luận theo lý thuyết
16
New cards
bound
bị ràng buộc; có xu hướng chắc chắn
17
New cards
struggle for survival
cuộc đấu tranh sinh tồn
18
New cards
sparsely populated
thưa dân; có dân cư thưa thớt
19
New cards
hunter-gatherers
những người săn bắt hái lượm
20
New cards
population density
mật độ dân số
21
New cards
anthropologist
nhà nhân chủng học
22
New cards
sexual egalitarianism
sự bình đẳng giới tính
23
New cards
acclaim
sự hoan nghênh; sự ca ngợi
24
New cards
domineering
hống hách; độc đoán
25
New cards
ostracise
tẩy chay; cô lập
26
New cards
altruism
lòng vị tha
27
New cards
primates
động vật linh trưởng
28
New cards
hierarchical
có tính thứ bậc; phân cấp
29
New cards
the advent of
sự ra đời của; sự xuất hiện của
30
New cards
separateness
sự tách biệt; tính riêng biệt
31
New cards
patriarchy
chế độ phụ quyền; chế độ gia trưởng
32
New cards
warfare
chiến tranh; hoạt động chiến tranh
33
New cards
adaptive
có khả năng thích nghi; thích ứng
34
New cards
set out
bắt đầu; trình bày; đề ra
35
New cards
justifys
biện minh; chứng minh là hợp lý
36
New cards
appeal
sự hấp dẫn; lời kêu gọi
37
New cards
radical nature
bản chất cấp tiến; tính triệt để
38
New cards
in line with
phù hợp với; theo đúng
39
New cards
estimate
ước tính; đánh giá
40
New cards
population size
quy mô dân số
41
New cards
isolated community
cộng đồng biệt lập; cộng đồng bị cô lập
42
New cards
distribute
phân phối; phân bổ
43
New cards
moral obligation
nghĩa vụ đạo đức
44
New cards
employ
sử dụng; thuê
45
New cards
exclude
loại trừ; loại bỏ
46
New cards
warlike traits
đặc điểm hiếu chiến
47
New cards
cooperative
có tính hợp tác; hợp tác