Unit 7: Natural wonders of the world | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/53

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:13 AM on 7/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

54 Terms

1
New cards

amazing

tuyệt vời

<p>tuyệt vời</p>
2
New cards

central

trung tâm

<p>trung tâm</p>
3
New cards

centre

trung tâm

<p>trung tâm</p>
4
New cards

circle

hình tròn

<p>hình tròn</p>
5
New cards

climate

khí hậu

<p>khí hậu</p>
6
New cards

countryside

vùng nông thôn

<p>vùng nông thôn</p>
7
New cards

danger

nguy hiểm

<p>nguy hiểm</p>
8
New cards

dangerous

nguy hiểm

<p>nguy hiểm</p>
9
New cards

deep

sâu

<p>sâu</p>
10
New cards

depth

độ sâu

<p>độ sâu</p>
11
New cards

destroy

phá hủy

<p>phá hủy</p>
12
New cards

destruction

sự phá hủy

<p>sự phá hủy</p>
13
New cards

destructive

mang tính phá hoại

<p>mang tính phá hoại</p>
14
New cards

environment

môi trường

<p>môi trường</p>
15
New cards

extinct

tuyệt chủng

<p>tuyệt chủng</p>
16
New cards

fog

sương mù

<p>sương mù</p>
17
New cards

foggy

có sương mù

<p>có sương mù</p>
18
New cards

forecast

dự báo

19
New cards

freezing

đóng băng / rất lạnh

<p>đóng băng / rất lạnh</p>
20
New cards

garden

khu vườn

<p>khu vườn</p>
21
New cards

gardener

người làm vườn

<p>người làm vườn</p>
22
New cards

gardening

việc làm vườn

<p>việc làm vườn</p>
23
New cards

global

toàn cầu

<p>toàn cầu</p>
24
New cards

heatwave

đợt nắng nóng

<p>đợt nắng nóng</p>
25
New cards

insect

côn trùng

<p>côn trùng</p>
26
New cards

invade

xâm lấn

<p>xâm lấn</p>
27
New cards

invader

kẻ xâm lược

<p>kẻ xâm lược</p>
28
New cards

invasion

sự xâm lược

<p>sự xâm lược</p>
29
New cards

lightning

tia chớp

<p>tia chớp</p>
30
New cards

litter

xả rác / rác

<p>xả rác / rác</p>
31
New cards

local

địa phương

<p>địa phương</p>
32
New cards

locate

xác định vị trí

<p>xác định vị trí</p>
33
New cards

mammal

động vật có vú

<p>động vật có vú</p>
34
New cards

mild

ôn hòa

<p>ôn hòa</p>
35
New cards

name

đặt tên / tên

<p>đặt tên / tên</p>
36
New cards

natural

tự nhiên

<p>tự nhiên</p>
37
New cards

naturally

một cách tự nhiên

<p>một cách tự nhiên</p>
38
New cards

nature

thiên nhiên

<p>thiên nhiên</p>
39
New cards

origin

nguồn gốc

<p>nguồn gốc</p>
40
New cards

planet

hành tinh

<p>hành tinh</p>
41
New cards

pollute

gây ô nhiễm

<p>gây ô nhiễm</p>
42
New cards

polluted

bị ô nhiễm

<p>bị ô nhiễm</p>
43
New cards

pollution

ô nhiễm

<p>ô nhiễm</p>
44
New cards

preserve

bảo tồn

<p>bảo tồn</p>
45
New cards

recycle

tái chế

<p>tái chế</p>
46
New cards

reptile

loài bò sát

<p>loài bò sát</p>
47
New cards

rescue

cứu hộ

<p>cứu hộ</p>
48
New cards

satellite

vệ tinh

<p>vệ tinh</p>
49
New cards

shower

mưa rào

<p>mưa rào</p>
50
New cards

solar system

hệ mặt trời

<p>hệ mặt trời</p>
51
New cards

species

loài

<p>loài</p>
52
New cards

thunder

sấm

<p>sấm</p>
53
New cards

wild

hoang dã

<p>hoang dã</p>
54
New cards

wildlife

động vật hoang dã

<p>động vật hoang dã</p>