1/47
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
adverse
/ˈædvɜːrs/(adjective)
bất lợi
The company faced adverse conditions in the market, including declining sales. (Công ty phải đối mặt với các điều kiện bất lợi trên thị trường, bao gồm doanh số giảm sút.)
Despite adverse weather, the event was a success. (Mặc dù thời tiết bất lợi, sự kiện vẫn thành công.)
entice
/ɪnˈtaɪs/(verb (transitive verb))
thuyết phục
Ví dụ:
The company offered attractive benefits to entice new employees to join. (Công ty đưa ra những lợi ích hấp dẫn để thu hút nhân viên mới tham gia.)
The sweet aroma of freshly baked bread enticed me into the bakery. (Mùi hương ngọt ngào của bánh mì mới nướng đã lôi kéo tôi vào tiệm bánh.)
shrink
/ʃrɪŋk/(verb (intransitive verb))
co lại, suy giảm
Ví dụ:
He shrinks from responsibility. (Anh ta sợ trách nhiệm.)
The company's profits have shrunk in recent years. (Lợi nhuận của công ty đã sụt giảm trong những năm gần đây.)
mobile
/ˈmoʊbl/(adjective)
linh hoạt, dễ di chuyển
: Trong đoạn văn, "mobile" được sử dụng để diễn tả những người lao động có khả năng dễ dàng tìm kiếm việc làm ở nơi khác hoặc không bị ràng buộc bởi một vị trí cụ thể.
The company needs a mobile workforce that can adapt to changing demands. (Công ty cần một lực lượng lao động linh hoạt có thể thích ứng với các yêu cầu thay đổi.)
prone
/proʊn/(adjective)
có xu hướng, dễ bị
Ví dụ:
She is prone to headaches when she doesn't get enough sleep. (Cô ấy dễ bị đau đầu khi không ngủ đủ giấc.)
He is accident-prone. (Anh ta dễ gặp tai nạn.)
minor
ˈmaɪnər/(adjective)
kém quan trọng, thứ yếu
Ví dụ:
He has a minor role in the play. (Anh ấy có một vai trò nhỏ trong vở kịch.)
This is a minor issue, we can fix it easily. (Đây là một vấn đề nhỏ, chúng ta có thể khắc phục nó dễ dàng.)
morale
/məˈræl/(noun)
tinh thần
Ví dụ:
High staff morale contributes to a positive work environment. (Tinh thần làm việc cao của nhân viên đóng góp vào môi trường làm việc tích cực.)
The company's picnic helped boost employee morale after a difficult quarter. (Buổi dã ngoại của công ty đã giúp cải thiện tinh thần nhân viên sau một quý khó khăn.)
redundant
/rɪˈdʌndənt/(adjective)
thừa
Ví dụ:
The company had to make several employees redundant because of financial difficulties. (Công ty đã phải sa thải một số nhân viên vì gặp khó khăn tài chính.)
Due to budget cuts, many positions were made redundant. (Do cắt giảm ngân sách, nhiều vị trí đã bị cắt giảm.
unheard
ʌnˈhɜːrd/(adjective)
chưa từng nghe thấy
Ví dụ:
Such behavior is unheard of in our family. (Hành vi như vậy là chưa từng có trong gia đình chúng tôi.)
An increase in sales so soon after the product launched was unheard of. (Việc doanh số tăng lên ngay sau khi sản phẩm ra mắt là điều chưa từng có.)
retrenchment
/rɪˈtrentʃmənt/(noun)
cắt giảm chi tiêu
í dụ:
The company announced a retrenchment plan to reduce costs. (Công ty đã công bố kế hoạch cắt giảm chi tiêu để giảm chi phí.)
The government initiated a period of retrenchment following the economic downturn. (Chính phủ đã bắt đầu một giai đoạn cắt giảm chi tiêu sau suy thoái kinh tế.)
broadly
/ˈbrɔːdli/(adverb)
khái quát
Ví dụ:
Broadly speaking, there are two main types of cancer. (Nói chung, có hai loại ung thư chính.)
The new policy was broadly welcomed. (Chính sách mới được đón nhận rộng rãi.)
autonomous
ɔːˈtɑːnəməs/(adjective)
tự trị
Ví dụ:
The region has been granted autonomous status. (Khu vực này đã được cấp quy chế tự trị.)
The university is an autonomous institution. (Trường đại học là một tổ chức tự trị.)
seek
/sɔːt/(verb (transitive verb))
tìm kiếm
managerial
/ˌmænəˈdʒɪəriəl/(adjective)
thuộc về quản lý
Ví dụ:
Effective managerial skills are essential for leading a team. (Kỹ năng quản lý hiệu quả là cần thiết để lãnh đạo một nhóm.)
He has a lot of experience in managerial roles. (Anh ấy có nhiều kinh nghiệm trong các vai trò quản lý.
post
/pəʊst/(noun)
vị trí
Ví dụ:
She applied for a managerial post at the new company. (Cô ấy đã nộp đơn cho một vị trí quản lý tại công ty mới.)
The company advertised a new job post for a marketing specialist. (Công ty đã quảng cáo một vị trí việc làm mới cho chuyên gia tiếp thị.)
bureaucratic
/ˌbjʊərəˈkrætɪk/(adjective)
quan liêu
Trong đoạn văn, "bureaucratic" được sử dụng để miêu tả một tổ chức có nhiều quy tắc, quy trình và phân cấp, thường bị xem là chậm chạp và kém hiệu quả.
Ví dụ:
The new regulations have led to more bureaucratic procedures, slowing down the approval process. (Các quy định mới đã dẫn đến nhiều thủ tục quan liêu hơn, làm chậm quá trình phê duyệt.)
Dealing with the government can often be a long and bureaucratic process. (Đối phó với chính phủ thường có thể là một quá trình dài và quan liêu.)
affiliation
/əˌfɪliˈeɪʃn/(noun)
mối liên kết
Trong đoạn văn, "affiliation" được sử dụng để chỉ nhu cầu kết nối, thuộc về một nhóm hoặc tổ chức, hoặc có mối quan hệ xã hội.
Tuy nhiên, nếu vị trí cần tuyển là một chức vụ quản lý trong một tổ chức quan liêu lớn, thì nên chọn một ứng viên có nhu cầu quyền lực cao và nhu cầu liên kết thấp.
However, if the job to be filled is a managerial post in a large bureaucratic organization, a candidate who has a high need for power and a low need for affiliation should be selected.
moderately
/ˈmɒdərətli/(adverb)
vừa phải
í dụ:
The new policy has been moderately successful in reducing employee turnover. (Chính sách mới đã thành công ở mức độ vừa phải trong việc giảm tỷ lệ nhân viên nghỉ việc.)
The weather was only moderately warm, so we didn't need our heavy coats. (Thời tiết chỉ ấm vừa phải nên chúng tôi không cần áo khoác dày.)
literature
/ˈlɪtərətʃər/(noun)
tài liệu (nghiên cứu)
Ví dụ:
The literature on artificial intelligence is vast and growing. (Các tài liệu về trí tuệ nhân tạo rất rộng lớn và đang phát triển.)
He has contributed extensively to the literature on climate change. (Ông ấy đã đóng góp rất nhiều vào các tài liệu về biến đổi khí hậu.)
internally
Ví dụ:
She feels internally driven to pursue her passions. (Cô ấy cảm thấy được thúc đẩy nội bộ để theo đuổi đam mê của mình.)
The company needs to improve its internally communication. (Công ty cần cải thiện giao tiếp nội bộ của mình.)
assign
/əˈsaɪn/(verb (transitive verb))
giao
Ví dụ:
The manager assigned tasks to each team member. (Người quản lý đã giao nhiệm vụ cho từng thành viên trong nhóm.)
He was assigned a new project. (Anh ấy được giao một dự án mới.)
collectively
/kəˈlektɪvli/(adverb)
tập thể
Ví dụ:
The team collectively decided to work overtime to meet the deadline. (Cả nhóm đã cùng nhau quyết định làm thêm giờ để kịp thời hạn.)
We should collectively address the challenges we face. (Chúng ta nên cùng nhau giải quyết những thách thức mà chúng ta phải đối mặt.)
in conjunction with
sự kết hợp hoặc sự việc được thực hiện cùng nhau
inconsistent
ˌɪnkənˈsɪstənt/(adjective)
không nhất quán
Ví dụ:
His story was inconsistent with the facts. (Câu chuyện của anh ấy không nhất quán với sự thật.)
Her actions were inconsistent with her words. (Hành động của cô ấy không nhất quán với lời nói của cô ấy.)
incongruous
/ɪnˈkɒŋɡruəs/(adjective)
không phù hợp
Ví dụ:
Her casual clothes were incongruous with the formal setting of the meeting. (Trang phục đời thường của cô ấy không phù hợp với không khí trang trọng của cuộc họp.)
His cheerful demeanor was incongruous with the seriousness of the situation. (Thái độ vui vẻ của anh ta không phù hợp với sự nghiêm trọng của tình hình.)
achievable
əˈtʃiːvəbl/(adjective)
có thể đạt được
Ví dụ:
Setting achievable goals is important for motivation. (Đặt ra những mục tiêu có thể đạt được là quan trọng đối với động lực.)
The project has clear, achievable objectives. (Dự án có các mục tiêu rõ ràng, có thể đạt được.)
appraisal
/əˈpreɪzl/(noun)
sự đánh giá, định giá
Ví dụ:
The annual performance appraisal helps employees identify areas for improvement. (Đánh giá hiệu suất hàng năm giúp nhân viên xác định các lĩnh vực cần cải thiện.)
She received a positive appraisal from her manager. (Cô ấy nhận được đánh giá tích cực từ người quản lý của mình.)
valid
/ˈvælɪd/(adjective)
hợp lệ
Ví dụ:
The ticket is valid for one year. (Vé có giá trị trong một năm.)
This argument is based on valid evidence. (Lập luận này dựa trên bằng chứng hợp lệ.
reinforcement
/ˌriːɪnˈfɔːrsmənt/(noun)
sự củng cố
Ví dụ:
Providing positive reinforcement, like recognition for good work, can boost employee morale. (Cung cấp sự củng cố tích cực, như công nhận công việc tốt, có thể nâng cao tinh thần của nhân viên.)
The coach used positive reinforcement to encourage his team. (Huấn luyện viên đã sử dụng sự củng cố tích cực để khuyến khích đội của mình.)
allocate
/ˈæləkeɪt/(verb (transitive verb))
phân bổ
Ví dụ:
The company decided to allocate more funds to research and development. (Công ty quyết định phân bổ thêm quỹ cho nghiên cứu và phát triển.)
They allocate a budget for each department. (Họ phân bổ ngân sách cho mỗi phòng ban.)
scope
/skoʊp/(noun)
phạm vi
Ví dụ:
The scope of work for this project is clearly defined in the contract. (Phạm vi công việc cho dự án này được xác định rõ ràng trong hợp đồng.)
We need to reduce the scope of the project to meet the deadline. (Chúng ta cần giảm phạm vi dự án để đáp ứng thời hạn.)
contingent
/kənˈtɪndʒənt/(adjective)
tùy thuộc vào
Ví dụ:
Salary increases are contingent on annual performance reviews. (Việc tăng lương phụ thuộc vào đánh giá hiệu suất hàng năm.)
The bonus is contingent on meeting sales targets. (Tiền thưởng phụ thuộc vào việc đạt được các mục tiêu doanh số.)
Dịch nghĩa cả câu
performance
/pərˈfɔːrməns/(noun)
hiệu suất/mức độ thực hiện công việc
Ví dụ:
The company evaluates job performance annually to determine bonuses. (Công ty đánh giá hiệu suất công việc hàng năm để quyết định tiền thưởng.)
Rewarding good performance can significantly boost employee morale. (Khen thưởng hiệu suất tốt có thể tăng đáng kể tinh thần của nhân viên.
attainment
/əˈteɪnmənt/(noun)
sự đạt được
Ví dụ:
The attainment of specific goals is crucial for employee motivation. (Việc đạt được các mục tiêu cụ thể là rất quan trọng để tạo động lực cho nhân viên.)
Success is often the result of the attainment of small, consistent goals. (Thành công thường là kết quả của việc đạt được các mục tiêu nhỏ, nhất quán.)
secrecy
/ˈsiːkrəsi/(noun)
sự bí mật
Ví dụ:
The plans were made in secrecy. (Các kế hoạch được thực hiện trong bí mật.)
He maintained complete secrecy about his project. (Anh ấy duy trì sự bí mật hoàn toàn về dự án của mình.)
openly
/ˈoʊpənli/(adverb)
công khai
She spoke openly about her struggles. (Cô ấy nói công khai về những khó khăn của mình.)
He openly criticized the government's policies. (Anh ấy công khai chỉ trích các chính sách của chính phủ.)
communicate
kəˈmjuːnɪkeɪt/(verb (transitive verb))
truyền đạt
Ví dụ:
She communicates her ideas clearly to the team. (Cô ấy truyền đạt ý tưởng của mình rõ ràng cho nhóm.)
It's important to communicate effectively with your customers. (Điều quan trọng là phải giao tiếp hiệu quả với khách hàng của bạn.)
remuneration
n /ri¸mju:nə´reiʃən/
Tiền thù lao, tiền trả công
Sự thưởng; sự trả công; sự đền đáp
publicize
ˈpʌblɪsaɪz/(verb (transitive verb))
công khai
They decided to publicize the event through social media. (Họ quyết định công khai sự kiện thông qua mạng xã hội.)
The company hired a PR firm to publicize their new product. (Công ty đã thuê một công ty PR để công khai sản phẩm mới của họ.)
lump sum
một khoản tiền lớn được trả hết một lần
distribute
/dɪˈstrɪbjuːt/(verb (transitive verb))
phân phối
Ví dụ:
The company decided to distribute the profits among its employees. (Công ty quyết định phân phối lợi nhuận cho nhân viên của mình.)
The aid was distributed to the earthquake victims. (Viện trợ đã được phân phát cho các nạn nhân động đất.)
equitable
/ˈekwɪtəbl/(adjective)
công bằng
Ví dụ:
An equitable distribution of resources is essential for a harmonious society. (Phân phối tài nguyên công bằng là điều cần thiết cho một xã hội hài hòa.)
They are trying to achieve a more equitable tax system. (Họ đang cố gắng đạt được một hệ thống thuế công bằng hơn.)
complicate
/ˈkɒmplɪkeɪtɪd/(adjective)
phức tạp
Ví dụ:
The situation became complicated when new evidence emerged. (Tình hình trở nên phức tạp khi những bằng chứng mới xuất hiện.)
Solving this puzzle is more complicated than it looks. (Giải câu đố này phức tạp hơn vẻ ngoài của nó.)
clerical
/ˈklerɪkl/(adjective)
văn phòng
Ví dụ:
She handles all the clerical duties in the office. (Cô ấy xử lý tất cả các công việc văn phòng trong văn phòng.)
He has gained several years of clerical experience. (Anh ấy đã có nhiều năm kinh nghiệm làm công việc
production
/prəˈdʌkʃn/(noun)
sản xuất
Ví dụ:
The increase in demand has led to a significant boost in production. (Sự tăng lên trong nhu cầu đã dẫn đến một sự tăng đáng kể trong sản lượng sản xuất.)
The company announced that it will cease production of the car next year. (Công ty đã công bố ngừng sản xuất chiếc xe vào năm sau.)
accomplishment
əˈkʌmplɪʃmənt/(noun)
sự hoàn thành
Ví dụ:
Finishing the marathon gave him a great sense of accomplishment. (Việc hoàn thành cuộc chạy marathon mang lại cho anh ấy một cảm giác hoàn thành tuyệt vời.)
Her biggest accomplishment was graduating from Harvard. (Thành tựu lớn nhất của cô là tốt nghiệp Harvard.)
advancement
/ədˈvænsmənt/(noun)
thăng tiến
Ví dụ:
The company offers various opportunities for career advancement to its dedicated employees. (Công ty cung cấp nhiều cơ hội thăng tiến nghề nghiệp cho những nhân viên tận tâm.)
Her hard work led to her rapid advancement within the company. (Sự chăm chỉ của cô ấy đã giúp cô ấy thăng tiến nhanh chóng trong công ty.)
disclose
v tiết lộ /dis´klouz/