Destination B2 unit 24 (Vocabulary in contrast)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/28

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:08 AM on 7/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

29 Terms

1
New cards

enjoy (v)

thích thú, hài lòng

enjoy + oneself/themselves

2
New cards

entertain (v)

giải trí (làm gì để giải trí cho người khác)

3
New cards

play (v)

diễn (phân đoạn trong vở kịch...)

4
New cards

act (v)

diễn (vai diễn trong bộ phim, vở kịch...)

5
New cards

star (v)

diễn chính

6
New cards

audition (n)

buổi diễn thử (casting)

7
New cards

rehearsal (n)

buổi diễn tập

8
New cards

rehearse (v)

diễn tập (tập diễn trước khi diễn chính thức)

9
New cards

practice (v)

luyện tập (cho đến khi thành thục)

10
New cards

scene (n)

cảnh, bối cảnh (background)

11
New cards

scenery (n)

bối cảnh (đạo cụ: phông nền, vật dụng...)

12
New cards

stage (n)

sân khấu

13
New cards

band (n)

ban nhạc

14
New cards

orchestra (n)

dàn nhạc

15
New cards

group (n)

nhóm nhạc (pop)

16
New cards

review (n)

bài nhận xét, phê bình, đánh giá

17
New cards

criticism (n)

chỉ trích

18
New cards

ticket (n)

19
New cards

fee (n)

phí (tham gia)

20
New cards

novel (n)

tiểu thuyết (câu chuyện dài)

21
New cards

fiction (n)

tiểu thuyết

22
New cards

comic (n)

truyện tranh

23
New cards

cartoon (n)

phim hoạt hình

24
New cards

comedian (n)

diễn viên hài

25
New cards

watch (v)

nhìn (trong thời gian dài)

watch the news

26
New cards

see (v)

xem (gì)

27
New cards

look (v)

nhìn (thẳng vào mắt người khác)

28
New cards

listen (v)

nghe (bằng việc phát hiện ra âm thanh)

29
New cards

hear (v)

nghe (tiếng của ai đó)