1/28
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
enjoy (v)
thích thú, hài lòng
enjoy + oneself/themselves
entertain (v)
giải trí (làm gì để giải trí cho người khác)
play (v)
diễn (phân đoạn trong vở kịch...)
act (v)
diễn (vai diễn trong bộ phim, vở kịch...)
star (v)
diễn chính
audition (n)
buổi diễn thử (casting)
rehearsal (n)
buổi diễn tập
rehearse (v)
diễn tập (tập diễn trước khi diễn chính thức)
practice (v)
luyện tập (cho đến khi thành thục)
scene (n)
cảnh, bối cảnh (background)
scenery (n)
bối cảnh (đạo cụ: phông nền, vật dụng...)
stage (n)
sân khấu
band (n)
ban nhạc
orchestra (n)
dàn nhạc
group (n)
nhóm nhạc (pop)
review (n)
bài nhận xét, phê bình, đánh giá
criticism (n)
chỉ trích
ticket (n)
vé
fee (n)
phí (tham gia)
novel (n)
tiểu thuyết (câu chuyện dài)
fiction (n)
tiểu thuyết
comic (n)
truyện tranh
cartoon (n)
phim hoạt hình
comedian (n)
diễn viên hài
watch (v)
nhìn (trong thời gian dài)
watch the news
see (v)
xem (gì)
look (v)
nhìn (thẳng vào mắt người khác)
listen (v)
nghe (bằng việc phát hiện ra âm thanh)
hear (v)
nghe (tiếng của ai đó)