vocabulary pack 17

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/99

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:45 PM on 7/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

100 Terms

1
New cards

petrichor

Mùi đất ngai ngái siêu dễ chịu ngay sau cơn mưa rào

2
New cards

apocryphal

Tin đồn ly kỳ nhưng khả năng cao là bốc phét, không thật

3
New cards

syzygy

Sự thẳng hàng của 3 thiên thể (như Mặt Trời - Trái Đất - Mặt Trăng)

4
New cards

absquatulate

Tẩu thoát nhanh gọn lẹ, ôm tiền/đồ chuồn mất hút

5
New cards

querschnitt

Góc nhìn tổng thể, bản cắt ngang của một vấn đề (gốc Đức)

6
New cards

panoply

Một bộ sưu tập/tập hợp vô cùng hoành tráng, ấn tượng

7
New cards

flummox

Làm cho ai đó lú lẫn, hoang mang, hoàn toàn bó tay

8
New cards

disingenuous

Ra vẻ ngây thơ, xảo quyệt, giả vờ không biết gì

9
New cards

tintinnabulation

Tiếng chuông reo leng keng, ngân vang êm tai

10
New cards

amphigory

Bài thơ/văn xuôi nghe rất kêu nhưng hoàn toàn vô nghĩa

11
New cards

malarkey

Lời nói vô tào lao, vô căn cứ, nhảm nhí

12
New cards

sesquipedalian

Việc dùng những từ ngữ dài ngoằn, đao to búa lớn

13
New cards

skulduggery

Mánh khóe, thủ đoạn gian trá ngầm sau lưng

14
New cards

nincompoop

Kẻ ngốc nghếch, khờ dại, không có đầu óc

15
New cards

balderdash

Chuyện nhảm nhí, chuyện tào lao xịt bộp

16
New cards

hodgepodge

Một đống hỗn hợp xà bần, gom góp linh tinh

17
New cards

shenanigans

Mấy trò tinh quái, chơi xỏ hoặc hành vi gian lận

18
New cards

bamboozle

Dùng chiêu trò phỉnh lừa, dắt mũi ai đó

19
New cards

kerfuffle

Cuộc tranh cãi xô xát vô cớ, làm quá mọi chuyện lên

20
New cards

smorgasbord

Sự lựa chọn phong phú, ngập tràn món ngon/đồ hay

21
New cards

taradiddle

Lời nói dối vặt, chuyện bốc phét hoa mỹ

22
New cards

spellbind

Bỏ bùa mê, khiến ai đó mê đắm không rời mắt

23
New cards

curmudgeon

Lão già khó tính, hay cằn nhằn cau có

24
New cards

snollygoster

Kẻ làm chính trị khôn lỏi, thiếu liêm chính

25
New cards

dillydally

Lê la, lãng phí thời gian, chần chừ không làm

26
New cards

flibbertigibbet

Người nhí nhảnh, nhiều chuyện, tâm trí treo ngược cành cây

27
New cards

hobbledehoy

Thanh niên mới lớn lóng ngóng, vụng về, đụng đâu hỏng đó

28
New cards

coddiwomple

Đi đến một nơi chưa xác định nhưng với tinh thần quyết tâm

29
New cards

scuttlebutt

Tin đồn nhảm, chuyện hóng hớt ở chốn công sở

30
New cards

gallimaufry

Một đống xà bần hỗn độn đủ thể loại

31
New cards

donnybrook

Cuộc ẩu đả, cãi vã náo loạn công cộng

32
New cards

mumbo-jumbo

Ngôn ngữ rắc rối, từ ngữ ma mị hù dọa người khác

33
New cards

collywobbles

Cảm giác cồn cào, nôn nao trong bụng vì quá lo lắng

34
New cards

gobbledygook

Văn bản quan nhiêu, dùng từ rắc rối đọc không hiểu gì

35
New cards

boustrophedon

Kiểu viết cổ: dòng một viết từ trái sang phải, dòng hai ngược lại

36
New cards

snickersnee

Con dao to/kiếm lớn; hoặc cuộc chiến bằng dao

37
New cards

pollyanna

Người lạc quan một cách ngây thơ, mù quáng

38
New cards

callipygian

Có bờ mông săn chắc, quyến rũ, đường cong đẹp

39
New cards

fuddy-duddy

Người cổ hủ, bảo thủ, chống lại sự đổi mới

40
New cards

mischief-maker

Kẻ chuyên đi đâm bang, chọc ngoáy gây chia rẽ

41
New cards

nincompoopery

Hành động vô cùng ngốc nghếch, dại khờ

42
New cards

ballyhoo

Sự quảng cáo phô trương, làm quá lên để thu hút chú ý

43
New cards

blatherskite

Kẻ lắm lời, chuyên nói những chuyện tào lao

44
New cards

mumpsimus

Việc khăng khăng giữ thói quen/từ sai dù đã được sửa

45
New cards

ultracrepidarian

Kẻ thích phán như đúng rồi về lĩnh vực mình không biết

46
New cards

defenestration

Hành động ném ai đó hoặc cái gì đó qua cửa sổ

47
New cards

borborygmus

Tiếng bụng sôi ọc ọc khi đang đói

48
New cards

gardyloo

Lời cảnh báo trước khi dội nước bẩn ra ngoài cửa sổ (từ cổ)

49
New cards

poppysmic

Âm thanh chẹp miệng, nhép môi khi ăn/uống

50
New cards

aglet

Đầu nhựa hoặc kim loại ở cuối dây giày

51
New cards

scripturient

Khao khát mãnh liệt muốn viết lách, sáng tác

52
New cards

gro за cism

(Ngôn từ/Hành vi) cực kỳ quái dị, nực cười

53
New cards

crapulence

Cảm giác mệt mỏi, bệnh tật do ăn uống quá độ

54
New cards

tittle-tattle

Chuyện phiếm, tin đồn vặt vãnh giữa giờ giải lao

55
New cards

overmorrow

Ngày kia (ngày sau ngày mai)

56
New cards

ereyesterday

Ngày kia (ngày trước ngày hôm qua)

57
New cards

nudiustertian

Ngày hôm kia (vừa mới trải qua hai ngày trước)

58
New cards

hobnob

Tụ tập, giao lưu xả xỉ với giới giàu có/nổi tiếng

59
New cards

cock-a-hoop

Vui mừng đến mức phát điên, hí hửng chiến thắng

60
New cards

lollygag

Lê la, làm việc lề mề, tốn thời gian

61
New cards

whippersnapper

Kẻ ranh con xấc xược, nứt mắt ra đã hỗn

62
New cards

cachinnate

Cười hô hố, cười lớn một cách vô duyên

63
New cards

mulligrubs

Cảm giác u sầu, buồn rầu không rõ lý do

64
New cards

fudgel

Giả vờ như đang làm việc chăm chỉ nhưng thực ra không làm gì

65
New cards

diphthong

Nguyên âm đôi (kết hợp hai âm tiết)

66
New cards

synecdoche

Hoán dụ (dùng một phần để chỉ toàn thể)

67
New cards

oxymoron

Biện pháp tu từ dùng hai từ trái ngược nhau (sweet sorrow)

68
New cards

catachresis

Việc dùng từ sai ngữ cảnh một cách khiên cưỡng

69
New cards

spoonerism

Việc nói nhịm, đổi chỗ âm đầu của hai từ (top landing -> lop tanding)

70
New cards

hyperbole

Biện pháp nói phóng đại, đao to búa lớn

71
New cards

onomatopoeia

Từ mô phỏng âm thanh (như gâu gâu, lách tách)

72
New cards

pleonasm

Việc dùng từ thừa thãi (free gift, burning fire)

73
New cards

zeugma

Dùng một động từ đi với 2 danh từ theo 2 nghĩa khác nhau

74
New cards

anaphora

Việc lặp lại một từ/cụm từ ở đầu các câu liên tiếp

75
New cards

litotes

Biện pháp nói giảm nói tránh bằng cách phủ định từ đối lập

76
New cards

palindromes

Từ/câu đọc xuôi đọc ngược đều giống nhau (level, racecar)

77
New cards

portmanteau

Từ ghép kết hợp cả âm và nghĩa (brunch = breakfast + lunch)

78
New cards

tautology

Việc diễn đạt lặp từ trùng nghĩa không cần thiết

79
New cards

aporia

Trạng thái bế tắc, nghi ngờ, không biết nên giải quyết ra sao

80
New cards

cacophony

Tạp âm hỗn loạn, chói tai, khó nghe

81
New cards

euphony

Âm thanh êm tai, vần điệu hài hòa dễ chịu

82
New cards

synesthesia

Trạng thái cảm giác chồng chéo (nghe thấy màu sắc, nhìn thấy âm thanh)

83
New cards

epiphany

Khoảnh khắc bất ngờ ngộ ra chân lý/ý tưởng lớn

84
New cards

periphrasis

Việc nói vòng vo tam quốc thay vì đi thẳng vào vấn đề

85
New cards

solecism

Lỗi sai ngữ pháp hoặc quy tắc ứng xử xã hội

86
New cards

paraprosdokian

Câu nói có đoạn kết bất ngờ khiến người nghe té ngửa

87
New cards

neologism

Một từ mới hoặc thuật ngữ mới được sáng tạo ra

88
New cards

archaisms

Từ cổ, từ đã không còn được sử dụng phổ biến

89
New cards

idiom

Thành ngữ mang nghĩa đặc trưng

90
New cards

collocation

Sự kết hợp từ tự nhiên theo thói quen của người bản xứ

91
New cards

connotation

Ý nghĩa ẩn dụ, sắc thái biểu cảm của từ

92
New cards

denotation

Nghĩa đen, nghĩa gốc trong từ điển của từ

93
New cards

jargon

Thuật ngữ chuyên ngành (chỉ người trong nghề mới hiểu)

94
New cards

slang

Từ ngữ tiếng lóng, dùng trong văn nói suồng sã

95
New cards

pastiche

Tác phẩm nghệ thuật nhại lại phong cách của người khác

96
New cards

verisimilitude

Trạng thái có vẻ rất thật, trông cực kỳ chân thực

97
New cards

vicissitude

Sự thăng trầm, đổi thay của cuộc đời

98
New cards

wanderlust

Khao khao khát được đi du lịch, khám phá thế giới

99
New cards

zeitgeist

Tinh thần thời đại, xu hướng tư tưởng của một thời kỳ

100
New cards

schadenfreude

Cảm giác hả hê trên sự đau khổ của người khác