1/40
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
food
(n) thức ăn
drink
(n) đồ uống
Would you like some …?
(câu giao tiếp) bạn có muốn dùng … không?
bread
(n) bánh mì
rice
(n) cơm, gạo
pasta
(n) mì Ý
chip
(n) khoai tây chiên
salt
(n) muối
pepper
(n) hạt tiêu
sugar
(n) đường
meat
(n) thịt
fish
(n) cá
tea
(n) trà
coffee
(n) cà phê
vegetarian
(adj) ăn chay
fast food
(n kép) đồ ăn nhanh
hamburger
(n) bánh hamburger
hot dog
(n) bánh hot dog
pizza
(n) bánh pizza
fruit
(n) trái cây
vegetable
(n) rau củ
carrot
(n) cà rốt
bean
(n) đậu
potato
(n) khoai tây
tomato
(n) cà chua
pea
(n) đậu Hà Lan
onion
(n) hành tây
garlic
(n) tỏi
mushroom
(n) nấm
orange
(n) quả cam
apple
(n) quả táo
banana
(n) quả chuối
pear
(n) quả lê
grape
(n) quả nho
strawberries
(n) dâu tây
pineapple
(n) quả dứa
milk
(n) sữa
fruit juice
(n kép) nước ép trái cây
beer
(n) bia
wine
(n) rượu vang
mineral water
(n kép) nước khoáng