unit 15

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/40

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:09 AM on 7/5/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

41 Terms

1
New cards

advertisement

quảng cáo

2
New cards

afford

có khả năng chi trả

3
New cards

bargain

món hời; sự mặc cả

4
New cards

catalogue

danh mục; sách giới thiệu sản phẩm

5
New cards

debt

khoản nợ

6
New cards

demand

nhu cầu; yêu cầu

7
New cards

export

xuất khẩu; hàng xuất khẩu

8
New cards

fee

phí; lệ phí

9
New cards

fortune

vận may; gia tài; tài sản lớn

10
New cards

import

nhập khẩu; hàng nhập khẩu

11
New cards

invest

đầu tư

12
New cards

obtain

đạt được; có được

13
New cards

owe

mắc nợ; nợ

14
New cards

own

sở hữu

15
New cards

profit

lợi nhuận

16
New cards

property

tài sản; bất động sản

17
New cards

purchase

mua; sự mua hàng

18
New cards

receipt

hóa đơn; biên lai

19
New cards

require

yêu cầu; đòi hỏi

20
New cards

sale

đợt giảm giá; việc bán hàng

21
New cards

save

tiết kiệm; cứu

22
New cards

select

lựa chọn

23
New cards

supply

cung cấp; nguồn cung

24
New cards

variety

sự đa dạng; nhiều loại

25
New cards

waste

lãng phí; sự lãng phí

26
New cards

add up

cộng lại; có nghĩa

27
New cards

pay back

trả lại (tiền đã vay)

28
New cards

save up for

tiết kiệm để mua/đạt được

29
New cards

take back

trả lại; rút lại lời nói

30
New cards

take down

ghi chép; tháo xuống

31
New cards

wrong about/with

sai về; có vấn đề với

32
New cards

belong to

thuộc về

33
New cards

borrow something from

mượn cái gì từ ai

34
New cards

buy something from

mua cái gì từ ai

35
New cards

choose between

chọn giữa

36
New cards

compare something to/with

so sánh cái gì với

37
New cards

decide on

quyết định chọn

38
New cards

lend something to

cho ai mượn cái gì

39
New cards

pay for

trả tiền cho

40
New cards

spend something on

chi tiền vào

41
New cards

an advert(isement) for

một quảng cáo cho