1/34
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
industrial times
thời đại công nghiệp
in the meantime
tạm thời
ice cap (n)
chỏm băng
thrive (v)
phát triển mạnh mẽ
breach (v)
phá vỡ
seep up
rò rỉ từ dưới lên
elevation work
công tác nâng cao
pump (n)
máy bơm
mitigation (n)
sự giảm nhẹ
overlook (v)
ngó lơ
seawall (n)
tường chắn sóng
staple (adj)
chính
exacerbate (v)
làm trầm trọng
erosion (n)
sự xói mòn
mangrove (n)
cây ngập mặn
shrub (n)
bụi cây
trap sediment
giữ lại phù sa
dampen (v)
làm ẩm
tidal current
dòng chảy thủy chiều
semi-permeable dam
đập bán thấm
mimic (v)
bắt chước
subsidence (n)
sự sụt lún
embe (v)
lồng ghép
float (v)
nổi
modification (n)
sự điều chỉnh
retrofit (v)
cải tạo
amphiblous (adj)
lưỡng cư
floodplain (n)
vùng đồng bằng ngập lũ
salinity (n)
độ mặn
barren plot
mảnh đất cằn cỗi
saline agriculture (n)
nông nghiệp vùng đất mặt
pavement (n)
bề mặt đường
light-reflecting (adj)
màu phản quang
coating (n)
lớp phủ
reference (n)
dẫn chứng