từ tiếng Anh 11

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/34

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:38 AM on 7/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

35 Terms

1
New cards

Termite mound

Tổ mối

2
New cards

Shrub

Cây bụi

3
New cards

Gigantic mound

Gò đất khổng lồ

4
New cards

Tenant

Ng thuê ( nhà, đất, phòng)

5
New cards

Chimney

Ống khói

6
New cards

Draw out

Rút ra, lấy ra, hút ra

7
New cards

Circulate

(v ) lưu thông, tuần hoàn, luôn chuyển

8
New cards

Fantastically

(adv) rất tuyệt vời và cực kỳ / 1 cách đáng ngạc nhiên

9
New cards

Fantastical

(a) mang tính huyền ảo, kỳ ảo tưởng tượng

10
New cards

With the exception of = except for

Ngoại trừ

11
New cards

Conventional building

Toà nhà / công trình xây dựng theo kiểu truyền thống

12
New cards

Inevitable

(a) ko thể tránh khỏi, tất yếu

13
New cards

Inevitability

(n) tính tất yếu

14
New cards

Inevitably

(adv) một cách tất yếu , chắc chắn

15
New cards

Obscurity

(n) sự mờ mịt, vô danh, ít đc biết đến

16
New cards

Consultancy

(n) công ty tư vấn , dịch vụ tư vấn

17
New cards

Consultant

(n) ng tư vấn

18
New cards

Consultation

(n) buổi / quá trình tư vấn

19
New cards

In place of

Thay thế , thay cho

20
New cards

Questionnaire

Bảng câu hỏi, phiếu khảo sát

21
New cards

Clue to

Manh mối, đầu mối để hiểu / giải quyết điều j

22
New cards

Thought pattern

Lối suy nghĩ, kiểu tư duy

23
New cards

Lumps and bumps

Các chỗ lồi , chỗ gồ

24
New cards

Skull

Hộp sọ

25
New cards

Personality trait

Đặc điểm tính cách

26
New cards

Link A to B

Liên hệ A vs B

27
New cards

Flawed

(a) có sai sót, khiếm khuyết

28
New cards

Amplify

(v) khuếch đại, làm tăng , làm rõ

29
New cards

Procedure

(n) quá trình , thủ tục

30
New cards

Introspection

(n) sự tự xem xét , tự nhìn nhận bản thân

31
New cards

Natural calamity

Thiên tai

32
New cards

Denude

(v) làm trơ trụi, tước bỏ ( cây cối, thảm thực vật )

33
New cards

Set to

Bắt tay vào làm việc j ngày

34
New cards

With a will

1 cách quyết tâm , hết mình

35
New cards

Set to with a will

Bắt tay vào làm 1 cách hăng hái