1/34
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Termite mound
Tổ mối
Shrub
Cây bụi
Gigantic mound
Gò đất khổng lồ
Tenant
Ng thuê ( nhà, đất, phòng)
Chimney
Ống khói
Draw out
Rút ra, lấy ra, hút ra
Circulate
(v ) lưu thông, tuần hoàn, luôn chuyển
Fantastically
(adv) rất tuyệt vời và cực kỳ / 1 cách đáng ngạc nhiên
Fantastical
(a) mang tính huyền ảo, kỳ ảo tưởng tượng
With the exception of = except for
Ngoại trừ
Conventional building
Toà nhà / công trình xây dựng theo kiểu truyền thống
Inevitable
(a) ko thể tránh khỏi, tất yếu
Inevitability
(n) tính tất yếu
Inevitably
(adv) một cách tất yếu , chắc chắn
Obscurity
(n) sự mờ mịt, vô danh, ít đc biết đến
Consultancy
(n) công ty tư vấn , dịch vụ tư vấn
Consultant
(n) ng tư vấn
Consultation
(n) buổi / quá trình tư vấn
In place of
Thay thế , thay cho
Questionnaire
Bảng câu hỏi, phiếu khảo sát
Clue to
Manh mối, đầu mối để hiểu / giải quyết điều j
Thought pattern
Lối suy nghĩ, kiểu tư duy
Lumps and bumps
Các chỗ lồi , chỗ gồ
Skull
Hộp sọ
Personality trait
Đặc điểm tính cách
Link A to B
Liên hệ A vs B
Flawed
(a) có sai sót, khiếm khuyết
Amplify
(v) khuếch đại, làm tăng , làm rõ
Procedure
(n) quá trình , thủ tục
Introspection
(n) sự tự xem xét , tự nhìn nhận bản thân
Natural calamity
Thiên tai
Denude
(v) làm trơ trụi, tước bỏ ( cây cối, thảm thực vật )
Set to
Bắt tay vào làm việc j ngày
With a will
1 cách quyết tâm , hết mình
Set to with a will
Bắt tay vào làm 1 cách hăng hái