1/15
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
obey (v)
vâng lời
obedience (n)
sự vâng lời
disobedience (n)
sự không vâng lời
disobedient (adj)
không biết vâng lời
disobediently (adv)
một cách không vâng lời
obedient (adj)
biết vâng lời
obediently (adv)
một cách vâng lời
explanatory (adj)
mang tính giải thích
recover fully
phục hồi hoàn toàn
smile broadly
cười tươi
from time to time
thỉnh thoảng
beat around the bush
nói vòng vo
black and white
rõ ràng
break the ice
phá vỡ bầu không khí ngượng ngùng
call it a day
dừng lại công việc
hit the books
học chăm chỉ