1/20
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
achieve (v)
đạt được - hoàn thành (Đồng nghĩa: accomplish/attain | Trái nghĩa: fail/lose)
achievement (n)
thành tựu - thành tích
advantage (n)
lợi thế - thuận lợi (Đồng nghĩa: benefit/merit | Trái nghĩa: disadvantage)
affect (v)
ảnh hưởng (Đồng nghĩa: influence/impact | Trái nghĩa: ignore/spare)
allow (v)
cho phép (Đồng nghĩa: permit/authorize | Trái nghĩa: forbid/prohibit)
apply (v)
áp dụng - nộp đơn (Đồng nghĩa: use/employ | Trái nghĩa: neglect/ignore)
approach (n/v)
cách tiếp cận (Đồng nghĩa: method/technique | Trái nghĩa: avoidance)
attend (v)
tham dự (Đồng nghĩa: participate in/join | Trái nghĩa: miss/skip)
available (adj)
có sẵn (Đồng nghĩa: accessible/obtainable | Trái nghĩa: unavailable)
benefit (n/v)
lợi ích (Đồng nghĩa: advantage/profit | Trái nghĩa: drawback/harm)
challenge (n)
thử thách (Đồng nghĩa: difficulty/obstacle | Trái nghĩa: ease/simplicity)
choose (v)
lựa chọn (Đồng nghĩa: select/pick | Trái nghĩa: reject/refuse)
community (n)
cộng đồng (Đồng nghĩa: society/public | Trái nghĩa: isolation)
compare (v)
so sánh (Đồng nghĩa: contrast/examine | Trái nghĩa: separate)
concern (n/v)
mối quan ngại (Đồng nghĩa: worry/anxiety | Trái nghĩa: confidence/ease)
contribute (v)
đóng góp - góp phần (Đồng nghĩa: donate/provide | Trái nghĩa: withhold)
contribution (n)
sự đóng góp - sự góp phần
allow sb to V
cho phép ai đó làm gì
allow + V-ing
cho phép làm gì
contribute + to
đóng góp vào (góp phần vào)
contribution + to
sự đóng góp vào (sự góp phần vào)