riki b3 | 1.4.26

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/34

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:10 AM on 8/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

35 Terms

1
New cards

[お]くに(国)

Nước, quốc gia (của người nghe)

2
New cards

どうも

Cảm ơn

3
New cards

うち

家 (いえ)

Nhà :

"Tổ ấm / Chỗ của mình" (Khía cạnh tâm lý)

"Ngôi nhà" (Khía cạnh vật lý)

4
New cards

デパート

Cửa hàng bách hoá / trung tâm thương mại

5
New cards

うけつけ(受付)

Quầy lễ tân

6
New cards

「~を」みせてください。

「~を」見せてください。

Hãy cho tôi xem (~)

7
New cards

いらっしゃいませ。

Xin chào quý khách

8
New cards

じどうはんばいき(自動販売機)

gì đó ? hàng bán kìa

Máy bán hàng tự động

9
New cards

ちゅうしゃじょう(駐車場)

chủ xe yôh

Bãi đỗ xe

10
New cards

きょうしつ(教室)

Phòng học

11
New cards

しょくどう(食堂)

Nhà ăn

12
New cards

じむしょ(事務所)

Văn phòng

13
New cards

かいぎしつ(会議室)

Phòng họp

14
New cards

へや(部屋)

Căn phòng

15
New cards

ロビー

Đại sảnh

16
New cards

トイレ

Nhà vệ sinh

17
New cards

うりば(売り場)

Quầy bán đồ

18
New cards

スーパー

Siêu thị

19
New cards

かいだん(階段)

Cầu thang

20
New cards

でんわ(電話)

Điện thoại

21
New cards

くつ

Giày

22
New cards

ネクタイ

Cà vạt

23
New cards

ワイン

Rượu vang

24
New cards

なんがいですか?

Tầng mấy?

25
New cards

いくらですか。

Bao nhiêu tiền?

26
New cards

すみません

Xin lỗi/ cảm ơn

27
New cards

さようなら

tạm biệt

28
New cards

わかりますか

わかりました

わかりません

Các bạn có hiểu không?

Tôi hiểu rồi./ Vâng ạ.

Tôi không hiểu

29
New cards

いっさい

ろくじゅういっさい

1 tuổi

61 tuổi

30
New cards

はっさい

きゅじゅはっさい

8 tuổi

98 tuổi

31
New cards

ひゃく

Trăm

32
New cards

なんさいですか

Bạn bao nhiêu tuổi? ( bình thường )

33
New cards

おいくつですか

bao nhiêu tuổi ( lịch sự )

34
New cards

おしことは

Công việc của bạn là gì?

35
New cards

もう いちど おねがいします

もう一度お願いします

Làm ơn nói lại lần nữa giúp tôi