1/24
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Absolute divorce
/ˈæb.sə.luːt dɪˈvɔːs/ | Sự ly hôn hoàn toàn / Mất hiệu lực hôn nhân vĩnh viễn
Ad Litem
/æd ˈlaɪ.tem/ | Đại diện pháp lý tạm thời (được tòa chỉ định cho người yếu thế)
Adoption order
/əˈdɒp.ʃən ˈɔː.dər/ | Quyết định công nhận nuôi con nuôi
Alimony
/ˈæl.ɪ.mə.ni/ | Tiền cấp dưỡng cho vợ/chồng sau ly hôn
Ancillary relief
/ænˈsɪl.ər.i rɪˈliːf/ | Các biện pháp hỗ trợ tài chính bổ sung khi ly hôn
Beneficiary
/ˌben.əˈfɪʃ.ər.i/ | Người thụ hưởng (tài sản/di thừa)
Bequest
/bɪˈkwest/ | Di sản / Tài sản để lại theo di chúc
Care of Children Act
/keər əv ˈtʃɪl.drən ækt/ | Luật Chăm sóc Trẻ em (NZ)
Child maintenance
/tʃaɪld ˈmeɪn.tən.əns/ | Tiền cấp dưỡng nuôi con
Codicil
/ˈkɒd.ɪ.sɪl/ | Tờ phụ lục bổ sung / Sửa đổi di chúc
Coeffective custody
/kəʊ.ɪˈfek.tɪv ˈkʌs.tə.di/ | Quyền nuôi con chung có hiệu lực đồng thời
Community property
/kəˈmjuː.nə.ti ˈprɒp.ə.ti/ | Tài sản chung của vợ chồng
Dissolution of marriage
/ˌdɪs.əˈluː.ʃən əv ˈmær.ɪdʒ/ | Sự giải thể / Tuyên bố chấm dứt hôn nhân
Enduring power of attorney
/ɪnˈdʒʊə.rɪŋ ˈpaʊ.ər əv əˈtɜː.ni/ | Quyền ủy quyền bền vững / Dài hạn (EPA)
Estate administration
/ɪˈsteɪt ədˌmɪn.ɪˈstreɪ.ʃən/ | Việc quản lý và phân chia di sản thừa kế
Executor
/ɪɡˈzek.jə.tər/ | Người thi hành di chúc
Intestacy
/ɪnˈtes.tə.si/ | Tình trạng chết không để lại di chúc
Letters of administration
/ˈlet.əz əv ədˌmɪn.ɪˈstreɪ.ʃən/ | Văn bản ủy quyền quản lý di sản (khi không có di chúc)
Matrimonial home
/ˌmæt.rɪˈməʊ.ni.əl həʊm/ | Ngôi nhà chung của vợ chồng
Parenting order
/ˈpeə.rən.tɪŋ ˈɔː.dər/ | Lệnh của tòa về quyền và nghĩa vụ nuôi dạy con
Probate
/ˈprəʊ.beɪt/ | Sự xác thực di chúc của tòa án
Protection order
/prəˈtek.ʃən ˈɔː.dər/ | Lệnh bảo vệ (Chống bạo lực gia đình)
Relationship Property Act
/rɪˈleɪ.ʃən.ʃɪp ˈprɒp.ə.ti ækt/ | Luật Tài sản Quan hệ Hôn nhân / Đồng cư (NZ)
Testator
/tesˈteɪ.tər/ | Người lập di chúc
Ward of court
/wɔːd əv kɔːt/ | Người được tòa giám hộ (Trẻ em / Người mất năng lực hành vi)