China’s notorious university-entrance exam is changing

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/47

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:09 AM on 6/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

48 Terms

1
New cards

khét tiếng, tai tiếng

notorious

2
New cards

gian khổ, vắt kiệt sức

gruelling

3
New cards

chất lượng, tầm cỡ, đẳng cấp

calibre

4
New cards

cơ hội, lần thử (để đạt được điều gì)

shot

5
New cards

phiên bản, lần cải tiến

iteration

6
New cards

lan tràn, phổ biến khắp nơi

pervasive

7
New cards

liên tiếp, liên tục

consecutive

8
New cards

nhóm (cùng độ tuổi/trải nghiệm); khóa, lứa

cohort

9
New cards

lao dốc, giảm mạnh

plummet

10
New cards

tất yếu, không thể tránh khỏi

inevitably

11
New cards

lỗi thời, lạc hậu

outdated

12
New cards

dai dẳng, triền miên, khổ cực kéo dài

grinding

13
New cards

bực bội, phát cáu

exasperated

14
New cards

được điều chỉnh riêng, may đo

tailored

15
New cards

người ủng hộ, người cổ vũ

advocate

16
New cards

ép, bóp; gây áp lực (tài chính, nguồn lực)

squeeze

17
New cards

kỳ thi tuyển sinh đại học

university-entrance exam

18
New cards

kỳ thi cao khảo (thi đại học toàn quốc của Trung Quốc)

gaokao

19
New cards

nhân khẩu học; cơ cấu dân số

demography

20
New cards

vách đá nhân khẩu (dân số sụt giảm đột ngột)

demographic cliff

21
New cards

những người đầy kỳ vọng; ứng viên đầy hy vọng

hopefuls

22
New cards

thi lại (để qua hoặc cải thiện điểm)

do resits

23
New cards

học vẹt, học thuộc lòng máy móc

rote memorisation

24
New cards

lập trình theo

cảm hứng

25
New cards

thất nghiệp ở giới trẻ

youth unemployment

26
New cards

đạt đỉnh, chạm mức cao nhất

reach peak (sth)

27
New cards

tăng tốc, mạnh dần lên, dồn dập hơn

gather pace

28
New cards

giai đoạn ngay trước (một sự kiện)

the run-up (to sth)

29
New cards

về sau, trong tương lai

down the line

30
New cards

vừa mới (hoàn thành / ra khỏi) việc gì

fresh from (doing sth)

31
New cards

(người) có ý định trở thành; tương lai

would-be

32
New cards

theo yêu cầu, bất cứ khi nào cần

on demand

33
New cards

với chi phí chỉ bằng một phần nhỏ

at a fraction of the cost

34
New cards

đang suy giảm, đi xuống

in decline

35
New cards

nhằm cố gắng, với nỗ lực để

in a bid to (do sth)

36
New cards

đang diễn ra, đang được tiến hành

(be) under way

37
New cards

theo phong cách của

in the style of

38
New cards

triển khai, tung ra

roll out

39
New cards

chật vật, vật lộn để (làm gì)

struggle to (do sth)

40
New cards

chen chúc vào, nhồi nhét vào

squeeze into

41
New cards

bước vào

step into

42
New cards

thăng tiến, vươn lên (trong xã hội)

move up (in sth)

43
New cards

làm ai nản lòng, khiến ai từ bỏ ý định

put (sb) off

44
New cards

hướng dẫn ai từng bước

walk (sb) through

45
New cards

thưa dần, mỏng đi

thin out

46
New cards

cơ hội ngàn năm có một

a once-in-a-lifetime shot

47
New cards

đòn kép, cú đúp bất lợi

a double whammy (of sth)

48
New cards

biển (người / thứ gì đó) — số lượng cực lớn

a sea of (sth)