Entertainment and media 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/54

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:42 AM on 7/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

55 Terms

1
New cards

aesthetic

thẩm mỹ

2
New cards

amusing

hài hước

3
New cards

animation

hoạt hình

4
New cards

anonymous

ẩn danh

5
New cards

anticipate

dự đoán, lường trước

6
New cards

artwork

ảnh và minh họa trên sách báo

7
New cards

audio

thuộc về âm thanh

8
New cards

authentic

đích thực, xác thực

9
New cards

bass

âm trầm

10
New cards

biography

tiểu sử

11
New cards

bow

cúi chào

12
New cards

broadcaster

phát thanh viên

13
New cards

choir

đội hát

14
New cards

classification

sự phân loại

15
New cards

classify

phân loại

16
New cards

clip

đoạn phim ngắn

17
New cards

compose

sáng tác

18
New cards

composer

nhà soạn nhạc

19
New cards

composition

bài sáng tác

20
New cards

comprise

bao gồm, gồm có

21
New cards

contributor

người đóng góp

22
New cards

copyright

bản quyền

23
New cards

coverage

sự đưa tin, tường thuật

24
New cards

cutting

bài báo cắt ra

25
New cards

debut

buổi ra mắt đầu tiên trước công chúng

26
New cards

depict

tả, mô tả

27
New cards

disclose

để lộ ra, tiết lộ

28
New cards

disclosure

sự tiết lộ

29
New cards

distort

làm méo mó, bóp méo

30
New cards

dub

gán cho một biệt danh

31
New cards

duo

đôi, cặp biểu diễn

32
New cards

editorial

thuộc công tác biên tập

33
New cards

enrich

làm giàu thêm

34
New cards

essence

thực chất, bản chất

35
New cards

essentially

về cơ bản

36
New cards

evoke

gợi lên, gợi nhớ

37
New cards

exhibit

trưng bày, triển lãm

38
New cards

fame

danh tiếng, tiếng tăm

39
New cards

film-maker

nhà làm phim

40
New cards

footage

đoạn phim

41
New cards

genuine

thật, đích thực

42
New cards

genuinely

một cách thành thật, chân thật

43
New cards

gig

(khẩu ngữ) sự biểu diễn một đêm nhạc

44
New cards

imagery

hình tượng

45
New cards

influential

có ảnh hưởng, tác động; có uy thế,quyền lực

46
New cards

journalism

nghề làm báo

47
New cards

leaflet

tờ quảng cáo rời

48
New cards

line-up

hàng người, đội ngũ

49
New cards

listing

sự lập danh sách

50
New cards

logo

biểu tượng

51
New cards

mainstream

thịnh hành

52
New cards

making

quá trình/hoạt động sản xuất

53
New cards

manuscript

bản thảo

54
New cards

memoir

ký sự

55
New cards

merit

giá trị