1/15
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress

In the morning
Vào buổi sáng

At noon/Midday
Buổi trưa (12 giờ)

In the afternoon
Vào buổi chiều

In the evening
Vào buổi tối

At midnight
Nửa đêm (12 giờ đêm)

Past
Sau (dùng cho số phút từ 1 đến 30)

To
Đến (dùng cho số phút từ 31 đến 59)

Before
Trước

After
Sau
Later
Sau; Muộn hơn

O'clock
Giờ đúng (dùng khi phút = 00)

A quarter
Một phần tư (15 phút)

Half
Một nửa (30 phút)
Quarter past
15 phút sau

Quarter to
15 phút trước

Half past
30 phút sau