1/60
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
acclaim
(n) sự ca ngợi
acumen
(n) sự nhạy bén
admirable
(a) đáng ngưỡng mộ
adversity
(n) nghịch cảnh
aptitude
(n) năng khiếu, khả năng
attainment
(n) thành tích đạt được
avid
(a) rất nhiệt tình
charitable
(a) thiện nguyện
cheerfulness
(n) sự vui vẻ
composure
(n) sự bình tĩnh
conduct
(n) hành vi
courage
(n) sự can đảm
dignity
(n) phẩm giá
disability
(n) sự khiếm khuyết, khuyết tật
distinguished
(a) kiệt xuất, lỗi lạc
eloquence
(n) tài hùng biện
emerge
(v) nổi lên, xuất hiện
figure
(n) nhân vật
flexibility
(n) sự linh hoạt
furious
(a) tức giận
gifted
(a) tài năng
high-flyer
(n) người có nhiều tham vọng và khả năng thành công
humble
(a) nghèo khó, khiêm tốn
impaired
(a) suy giảm, tật nguyền
initiative
(n) óc sáng tạo, thế chủ động
instil
(v) thấm nhuần
irrelevant
(a) không liên quan
loyalty
(n) sự trung thành
maturity
(n) sự trưởng thành
misfortune
(n) bất hạnh
modesty
(n) sự khiêm tốn
optimism
(n) sự khiêm tốn
patriotism
(n) lòng yêu nước
preseverance
(n) sự kiên trì, bền bỉ
pessimism
(n) sự bi quan
prominent
(a) xuất sắc, nổi tiếng
promising
(a) đầy triển vọng
prompt
(v) tạo nên, thúc đẩy
prosperous
(a) giàu có, phú quý
prowess
(n) kĩ năng, tài năng
rage
(n) sự cáu bẩn, cơn thịnh nộ
regard
(n) sự tôn trọng
relieve
(v) làm với bớt
renowned=celebrated
(a) nổi tiếng
resilience
(n) sự kiên cường, khả năng phục hồi
seriousness
(n) tính nghiêm trọng
spark
(v) làm phát sinh
stature
(n) tầm vóc, vị thế
stubbornness
(n) tính cứng đầu
tenacity
(n) sự bền bỉ
thoughtfulness
(n) sự chu đáo
tremendous
(a) to lớn, lớn lao
undeniable
(a) không thể phủ nhận
vivid
(a) sống động
vow
(v) thề
wane
(v) vơi đi
a sense of humour
khiếu hài hước
(be) diagnosed with sth
được chẩn đoán mặc bệnh gì
(be) held in high esteem/regard
rất được tôn trọng
earn somebody sth
mang lại cho ai thứ gì
identify with somebody
đồng cảm với ai