tiếng trung hán 1 bài 7

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/21

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:41 AM on 7/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

22 Terms

1
New cards

中午

zhōngwǔ + Buổi trưa

2
New cards

chī + Ăn

3
New cards

fàn + Cơm, bữa ăn

4
New cards

食堂

shítáng + Nhà ăn, căng

5
New cards

馒头

mántou + Màn thầu (bánh bao không nhân)

6
New cards

mǐ + Gạo

7
New cards

yào + Muốn, cần, lấy

8
New cards

gè + Cái, chiếc (lượng từ chung)

9
New cards

wǎn + Bát, chén (lượng từ/danh từ)

10
New cards

鸡蛋

jīdàn + Trứng gà

11
New cards

jī + Con gà

12
New cards

dàn + Trứng

13
New cards

tāng + Canh, súp

14
New cards

啤酒

píjiǔ + Bia

15
New cards

jiǔ + Rượu, bia

16
New cards

这些

zhèxiē + Những cái này, những thứ này

17
New cards

xiē + Một vài, một ít (lượng từ chỉ số nhiều)

18
New cards

那些

nàxiē + Những cái kia, những thứ kia

19
New cards

饺子

jiǎozi + Bánh sủi cảo

20
New cards

包子

bāozi + Bánh bao (có nhân)

21
New cards

面条

miàntiáo + Mì, mì sợi

22
New cards

筷子

kuàizi + Đũa