1/49
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Natural fibre
Sợi tự nhiên.
Silkworm
Con tằm.
Reserved exclusively for
Dành riêng cho.
Dignitaries
Các quan chức, chức sắc.
Emperor
Hoàng đế.
Principal wife
Người vợ chính (hoàng hậu).
Heir to the throne
Người thừa kế ngai vàng.
Tunics of silk
Áo dài bằng lụa.
Adequately
Một cách thỏa đáng/đầy đủ.
Principal elements of the Chinese economy
Các yếu tố chính của nền kinh tế Trung Quốc.
Garments
Trang phục/quần áo.
Form of currency
Một dạng tiền tệ.
Taxes
Các khoản thuế.
Civil servants
Công chức.
To reward subjects
Để thưởng cho thần dân.
Outstanding services
Những đóng góp xuất sắc.
Lengths of silk
Những đoạn lụa
Lengths of cloth
Những đoạn vải
Precious commodity
Hàng hóa quý giá.
Mummy
Xác ướp.
Ambassador
Đại sứ.
Negotiate agreements
Đàm phán các thỏa thuận.
Dramatic of these finds
Những phát hiện ấn tượng nhất trong số này.
Alarmed
Bị báo động/hoảng sợ.
Manuscripts
Các bản thảo.
Merchants of silk
Những thương gia buôn lụa.
Set eyes upon
Nhìn thấy/chứng kiến.
Period
Giai đoạn/thời kỳ.
Battle
Trận chiến.
Impressive sight
Cảnh tượng ấn tượng.
Rich aristocratic families
Các gia đình quý tộc giàu có.
Confined to the nobility
Giới hạn trong tầng lớp quý tộc.
Spread to all classes without distinction
Lan rộng ra mọi tầng lớp mà không có sự phân biệt.
Monopoly on silk production
Sự độc quyền trong sản xuất tơ lụa.
Immigrants
Người nhập cư.
Cultivation of the silkworm
Việc nuôi tằm.
Empire's court
Triều đình của đế quốc.
Obtained secretly
Có được một cách bí mật.
Hollow bamboo
Cây tre rỗng.
Supervision
Sự giám sát.
Worms spun silk threads
Những con tằm nhả tơ.
Imperial workshops
Các xưởng sản xuất hoàng gia.
Undercutting the market
Cạnh tranh phá giá thị trường.
Expensive grade
Loại đắt tiền/cao cấp.
Textiles
Hàng dệt may.
Concerned
Lo lắng.
Widespread
Phổ biến/lan rộng.
Approximately
Xấp xỉ/khoảng.
Leading silk producer
Nhà sản xuất tơ lụa hàng đầu.
Trade route
Tuyến đường thương mại.