toeic ( 1 - 100 )

0.0(0)
Studied by 4 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/70

Last updated 4:47 PM on 3/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

71 Terms

1
New cards

button (V)

cài nút áo

2
New cards

look over

xem qua

3
New cards

give sb a ride

cho ai đi nhờ

4
New cards

expense

chi phí

5
New cards

Loan

Khoản vay

6
New cards

To Lend

Vay (tiền)

7
New cards

lease

hợp đồng cho thuê

8
New cards

stop by

ghé qua

9
New cards

land markings

vạch kẻ đường

10
New cards

bulletin

bản tin

11
New cards

vase

cái lọ

12
New cards

scatter

rãi rác ( mây rãi rác)

13
New cards

wire

dây

14
New cards

crate = box

thùng

15
New cards

bucket

cái xô

16
New cards

curtain

tấm rèm

17
New cards

carpet

tấm thảm

18
New cards

ceiling

trần nhà

19
New cards

Tile

Gạch / lát gạch

20
New cards

hook

cái móc

21
New cards

rack

cái giá

22
New cards

tire

lốp xe

23
New cards

stool

ghế đẩu

24
New cards

ascending

đang đi lên

25
New cards

demolish

dỡ ra

26
New cards

at the rear of

ở cuối

27
New cards

cabinet

tủ ( chung chung)

28
New cards

closet

tủ ( thường là tủ quần áo)

29
New cards

cupboard

tủ ( thường là dụng cụ ăn uống)

30
New cards

identical

giống nhau

31
New cards

lamppost

cột đèn

32
New cards

illuminate

thắp sáng

33
New cards

label

nhãn

34
New cards

scaffold

dàn giáo

35
New cards

stir

khuấy

36
New cards

attached

đính ( đính trên tường)

37
New cards

traffic cone

cọc

38
New cards

fixture

vật cố định

39
New cards

mount

đóng ( đinh)

40
New cards

diner

bữa tối / thực khách

41
New cards

prop ( + up + against)

chống , ( lên)

42
New cards

step

bậc thang

43
New cards

manual

sách hướng dẫn

44
New cards

dock

neo , đậu

45
New cards

sew

may

46
New cards

harbor

bến cảng

47
New cards

stack

xếp thành chồng

48
New cards

fence

hàng rào

49
New cards

border

bao quanh

50
New cards

pile

chất thành đống ( không xếp)

51
New cards

admire (V)

chiêm ngưỡng

52
New cards

board (V)

lên xe

53
New cards

load (V)

Chất hàng

54
New cards

be gathered

tụ tập

55
New cards

line up (V)

xếp hàng

56
New cards

shake hands(V)

bắt tay

57
New cards

sit across from each other

ngồi hai bên đối diện nhau

58
New cards

take escalator

đi thang cuốn

59
New cards

march in line

diễu hành theo hàng

60
New cards

purchase

mua sắm

61
New cards

mow the lawn

cắt cỏ

62
New cards

applaud (V)

vỗ tay

63
New cards

be covered with

được bao phủ với

64
New cards

be decorated with

được trang trí

65
New cards

be filled with

được lắp dầy

66
New cards

be stocked with

được cung cấp

67
New cards

be tied to

được buộc

68
New cards

tow

kéo

69
New cards

arch

mái vòm

70
New cards

position

đặt , để

71
New cards

lean ( + against)

nghiêng ( tựa vào )