1/63
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
button (V)
cài nút áo
land markings
vạch kẻ đường
bulletin
bản tin
vase
cái lọ
scatter
rãi rác ( mây rãi rác)
wire
dây
crate = box
thùng
bucket
cái xô
curtain
tấm rèm
carpet
tấm thảm
ceiling
trần nhà
Tile
Gạch / lát gạch
hook
cái móc
rack
cái giá
tire
lốp xe
stool
ghế đẩu
ascending
đang đi lên
demolish
dỡ ra
at the rear of
ở cuối
cabinet
tủ ( chung chung)
closet
tủ ( thường là tủ quần áo)
cupboard
tủ ( thường là dụng cụ ăn uống)
identical
giống nhau
lamppost
cột đèn
illuminate
thắp sáng
label
nhãn
scaffold
dàn giáo
stir
khuấy
attached
đính ( đính trên tường)
traffic cone
cọc
fixture
vật cố định
mount
đóng ( đinh)
diner
bữa tối / thực khách
prop ( + up + against)
chống , ( lên)
step
bậc thang
manual
sách hướng dẫn
dock
neo , đậu
sew
may
harbor
bến cảng
stack
xếp thành chồng
fence
hàng rào
border
bao quanh
pile
chất thành đống ( không xếp)
admire (V)
chiêm ngưỡng
board (V)
lên xe
load (V)
Chất hàng
be gathered
tụ tập
line up (V)
xếp hàng
shake hands(V)
bắt tay
sit across from each other
ngồi hai bên đối diện nhau
take escalator
đi thang cuốn
march in line
diễu hành theo hàng
purchase
mua sắm
mow the lawn
cắt cỏ
applaud (V)
vỗ tay
be covered with
được bao phủ với
be decorated with
được trang trí
be filled with
được lắp dầy
be stocked with
được cung cấp
be tied to
được buộc
tow
kéo
arch
mái vòm
position
đặt , để
lean ( + against)
nghiêng ( tựa vào )