1/50
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
leisure club
câu lạc bộ giải trí/thể thao
fitness manager
quản lý thể hình
facility
cơ sở vật chất, tiện ích
asset
tài sản; điểm mạnh
swimming pool
bể bơi
Olympic-sized
có kích thước chuẩn Olympic
lane
làn bơi
retractable
có thể thu vào/gấp lại
open-air
ngoài trời
fitness suite
phòng tập thể hình
refurbished
được cải tạo, tân trang
exercise equipment
thiết bị tập thể dục
running machine
máy chạy bộ
weight training
tập tạ
trainer on duty
huấn luyện viên trực
trampolining
môn nhảy trampoline
tuition
sự hướng dẫn/giảng dạy
take care of
chăm sóc
personal assessment
đánh giá cá nhân
questionnaire
bảng câu hỏi
health problem
vấn đề sức khỏe
personal trainer
huấn luyện viên cá nhân
go through
xem xét, kiểm tra kỹ
safety rules
quy tắc an toàn
sports injury
chấn thương thể thao
lift weights
nâng tạ
draw up a plan
lập kế hoạch
outline
phác thảo, nêu ra
achieve
đạt được
review
xem xét, đánh giá lại
membership
tư cách thành viên/gói thành viên
joining fee
phí gia nhập
monthly membership fee
phí thành viên hàng tháng
entitle sb to sth
cho ai quyền được hưởng gì
free entry
vào cửa miễn phí
advantage
lợi thế
joint membership
gói thành viên chung
work commitments
các nghĩa vụ công việc
booking preference
quyền ưu tiên đặt chỗ
peak time
giờ cao điểm
reciprocal arrangement
thỏa thuận có đi có lại
guest pass
vé/thẻ dành cho khách
monthly fee
phí hàng tháng
special clothes
quần áo đặc biệt
robes
áo choàng
hair dryer
máy sấy tóc
changing room
phòng thay đồ
photo card
thẻ có ảnh
get in
vào được
pass /pæs/
(noun) thẻ vào cửa
guest
khách