Send a link to your students to track their progress
20 Terms
1
New cards
stay in shape
/steɪ ɪn ʃeɪp/ (phrase) - giữ dáng | Ví dụ: I try to jog every morning to stay in shape. | Dịch: Tôi cố gắng chạy bộ mỗi sáng để giữ dáng.
2
New cards
work out
/wɜːk aʊt/ (phrasal verb) - tập thể dục | Ví dụ: How often do you work out at the gym? | Dịch: Bạn có thường xuyên tập thể dục ở phòng gym không?
3
New cards
balanced diet
/ˈbæl.ənst ˈdaɪ.ət/ (noun phrase) - chế độ ăn cân bằng | Ví dụ: Eating a balanced diet is essential for long-term health. | Dịch: Ăn một chế độ ăn cân bằng là điều cần thiết cho sức khỏe lâu dài.
4
New cards
burn off
/bɜːn ɒf/ (phrasal verb) - đốt cháy (calo/năng lượng) | Ví dụ: I need to go for a run to burn off that big pizza. | Dịch: Tôi cần đi chạy bộ để đốt cháy đống pizza đó.
5
New cards
sedentary lifestyle
/ˈsed.ən.tər.i ˈlaɪf.staɪl/ (noun phrase) - lối sống ít vận động | Ví dụ: A sedentary lifestyle can lead to many health issues. | Dịch: Lối sống ít vận động có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe.
6
New cards
get into shape
/ɡet ˈɪn.tu ʃeɪp/ (phrase) - lấy lại vóc dáng | Ví dụ: I’ve joined a yoga class to get into shape for the summer. | Dịch: Tôi đã tham gia một lớp yoga để lấy lại vóc dáng cho mùa hè.
7
New cards
boost
/buːst/ (verb) - tăng cường | Ví dụ: Regular exercise can boost your immune system. | Dịch: Tập thể dục thường xuyên có thể tăng cường hệ miễn dịch của bạn.
8
New cards
cut down on
/kʌt daʊn ɒn/ (phrasal verb) - cắt giảm | Ví dụ: I'm trying to cut down on sugar to feel more energetic. | Dịch: Tôi đang cố gắng cắt giảm đường để cảm thấy tràn đầy năng lượng hơn.
9
New cards
feel under the weather
/fiːl ˈʌn.də ðə ˈweð.ər/ (idiom) - cảm thấy không khỏe | Ví dụ: I'm feeling a bit under the weather, so I might stay home today. | Dịch: Tôi cảm thấy hơi không khỏe, nên có lẽ hôm nay tôi sẽ ở nhà.
10
New cards
stamina
/ˈstæm.ɪ.nə/ (noun) - sức bền | Ví dụ: Cycling helps to build up your stamina. | Dịch: Đạp xe giúp xây dựng sức bền của bạn.
11
New cards
junk food
/dʒʌŋk fuːd/ (noun) - đồ ăn nhanh/không lành mạnh | Ví dụ: Try to avoid junk food if you want to lose weight. | Dịch: Cố gắng tránh đồ ăn nhanh nếu bạn muốn giảm cân.
12
New cards
moderation
/ˌmɒd.əˈreɪ.ʃən/ (noun) - sự điều độ | Ví dụ: You can eat anything as long as you eat it in moderation. | Dịch: Bạn có thể ăn bất cứ thứ gì miễn là ăn một cách điều độ.
13
New cards
overweight
/ˌəʊ.vəˈweɪt/ (adj) - thừa cân | Ví dụ: Being significantly overweight can increase the risk of heart disease. | Dịch: Việc thừa cân đáng kể có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim.
14
New cards
well-being
/ˈwelˌbiː.ɪŋ/ (noun) - sự hạnh phúc/khỏe mạnh | Ví dụ: Meditation is great for your overall well-being. | Dịch: Thiền rất tốt cho sự khỏe mạnh toàn diện của bạn.
15
New cards
keep fit
/kiːp fɪt/ (phrase) - giữ cơ thể khỏe mạnh | Ví dụ: She goes swimming twice a week to keep fit. | Dịch: Cô ấy đi bơi hai lần một tuần để giữ cơ thể khỏe mạnh.
16
New cards
nutrient
/ˈnjuː.tri.ənt/ (noun) - chất dinh dưỡng | Ví dụ: Vegetables are packed with essential nutrients. | Dịch: Rau củ chứa rất nhiều chất dinh dưỡng thiết yếu.
17
New cards
be out of breath
/bi aʊt əv breθ/ (phrase) - hụt hơi/thở hổn hển | Ví dụ: I was completely out of breath after climbing the stairs. | Dịch: Tôi đã hoàn toàn hụt hơi sau khi leo cầu thang.
18
New cards
refreshing
/rɪˈfreʃ.ɪŋ/ (adj) - làm cho tươi tỉnh | Ví dụ: A cold glass of water is very refreshing after a workout. | Dịch: Một ly nước mát thật sự rất sảng khoái sau khi tập thể dục.
19
New cards
take up
/teɪk ʌp/ (phrasal verb) - bắt đầu một thói quen/môn thể thao | Ví dụ: I've decided to take up tennis this year. | Dịch: Tôi đã quyết định bắt đầu chơi quần vợt trong năm nay.
20
New cards
chronic
/ˈkrɒn.ɪk/ (adj) - mãn tính | Ví dụ: He has suffered from chronic back pain for years. | Dịch: Anh ấy đã chịu đựng cơn đau lưng mãn tính nhiều năm