Thẻ ghi nhớ: Unit 7. Vietnam and international organisations - Tiếng anh 10 Global Success | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/66

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:39 AM on 8/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

67 Terms

1
New cards

world peace

(phr.n): hòa bình thế giới

2
New cards

poverty

(n): sự nghèo đói

<p>(n): sự nghèo đói</p>
3
New cards

join

(v): gia nhập

4
New cards

Peacekeeping

(n): gìn giữ hòa bình

5
New cards

form

(v): hình thành

6
New cards

aim

(v): nhằm

7
New cards

make sure

(phr.v): đảm bảo

8
New cards

technical support

(phr.n): hỗ trợ kỹ thuật

9
New cards

Economic

(adj): thuộc kinh tế

<p>(adj): thuộc kinh tế</p>
10
New cards

achieve

(v): đạt được

11
New cards

foreign investors

(phr.n): nhà đầu tư nước ngoài

12
New cards

damage

(v): hư hại

13
New cards

participate in

(phr.v): tham gia

14
New cards

disadvantaged children

(phr.n): trẻ em chịu thiệt thòi, có hoàn cảnh khó khăn

<p>(phr.n): trẻ em chịu thiệt thòi, có hoàn cảnh khó khăn</p>
15
New cards

enviromental protection

(phr.n): bảo vệ môi trường

16
New cards

educational opportunities

(phr.n): cơ hội giáo dục

17
New cards

intend

(v): dự định

18
New cards

create

(phr.v): tạo ra

19
New cards

go into

(phr.v): nhập ngũ

20
New cards

encourage

(v): khuyến khích

21
New cards

promise

(v): hứa

22
New cards

custom

(n): phong tục

<p>(n): phong tục</p>
23
New cards

commit

(v): cam kết

24
New cards

donation

(n): sự quyên góp

25
New cards

to sign an agreement

(phr.v): ký một thỏa thuận

26
New cards

packaging

(n): bao bì

27
New cards

destination

(n): điểm đến

<p>(n): điểm đến</p>
28
New cards

competitive

(adj): cạnh tranh

29
New cards

imported goods

(phr.n): hàng nhập khẩu

<p>(phr.n): hàng nhập khẩu</p>
30
New cards

stage

(n): trường (vị trí)

31
New cards

support

(v): hỗ trợ

32
New cards

offer

(v): mang đến

33
New cards

essential

(adj): cần thiết

<p>(adj): cần thiết</p>
34
New cards

disabilities

(n): khuyết tật

<p>(n): khuyết tật</p>
35
New cards

promote

(v): thúc đẩy

36
New cards

prevent

(v): ngăn chặn

<p>(v): ngăn chặn</p>
37
New cards

prepare someone for something

(phr.v): chuẩn bị cho điều gì

38
New cards

regional educational programme

(phr.n): chương trình giáo dục khu vực

39
New cards

fast-changing world

(phr.n): thế giới thay đổi nhanh chóng

40
New cards

respect

(v): tôn trọng

41
New cards

look down on somebody

(phr.v): coi thường ai

42
New cards

get on well with

(phr.v): hòa hợp với

43
New cards

refuse

(v): từ chối

<p>(v): từ chối</p>
44
New cards

career advice

(phr.n): lời khuyên nghề nghiệp

45
New cards

job market

(phr.n): thị trường việc làm

46
New cards

focus on

(phr.v): tập trung vào

47
New cards

life-saving vaccine

(phr.n): vắc xin cứu mạng

48
New cards

drop out of school

(phr.v): bỏ học

<p>(phr.v): bỏ học</p>
49
New cards

be willing to

(phr.v): sẵn sàng làm gì

50
New cards

non-govermental organization

(phr.n): tổ chức phi chính phủ

51
New cards

select

(v): chọn

52
New cards

gain

(v): thu được

53
New cards

Various Exchanges

(phr.n): hoạt động trao đổi đa dạng

54
New cards

travel abroad

(phr.v): du lịch nước ngoài

<p>(phr.v): du lịch nước ngoài</p>
55
New cards

get to know

(phr.v): tìm hiểu

56
New cards

time

(phr.prep): đúng giờ

57
New cards

art exhibition

(phr.n): triển lãm nghệ thuật

<p>(phr.n): triển lãm nghệ thuật</p>
58
New cards

delighted

(adj): vui mừng

<p>(adj): vui mừng</p>
59
New cards

hunger

(n): nạn đói

<p>(n): nạn đói</p>
60
New cards

Nutrition

(n): dinh dưỡng

<p>(n): dinh dưỡng</p>
61
New cards

agricultural products

(phr.n): nông sản

<p>(phr.n): nông sản</p>
62
New cards

food security

(phr.n): an ninh lương thực

63
New cards

Growth and Development

(phr.n): sự tăng trưởng và phát triển

64
New cards

financial provider

(phr.n): nhà cung cấp tài chính

65
New cards

non-profit enviromental organisation

(phr.n): tổ chức môi trường phi thuận lợi

66
New cards

local issues

(phr.n): Vấn đề địa phương

67
New cards

reduction

(n): sự giảm bớt