62 Gender-specific Nouns

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/27

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Các danh từ cụ thể theo giới tính

Last updated 8:22 AM on 7/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

28 Terms

1
New cards

butler

Quản gia (Nam) - Quản lý dinh thự

2
New cards

housekeeper

Quản gia (Nữ) - Quản lý việc nhà

3
New cards

waiter

Người phục vụ (Nam) - Bồi bàn

4
New cards

waitress

Người phục vụ (Nữ) - Bồi bàn nữ

5
New cards

actor

Diễn viên (Nam/Chung)

6
New cards

actress

Diễn viên (Nữ)

7
New cards

landlord

Chủ nhà (Nam) - Người cho thuê

8
New cards

landlady

Chủ nhà (Nữ) - Chủ quán trọ/nhà cho thuê

9
New cards

cologne

"Nước hoa (Nam) - Mùi gỗ

10
New cards

perfume

"Nước hoa (Nữ) - Mùi hoa cỏ

11
New cards

handsome

"Đẹp (Nam) - Lịch lãm

12
New cards

beautiful

"Đẹp (Nữ) - Xinh đẹp

13
New cards

duke

Công tước (Nam) - Tước vị cao cấp

14
New cards

duchess

Nữ công tước (Nữ) - Vợ của Duke

15
New cards

heir

Người thừa kế (Nam) - Nhận tài sản

16
New cards

heiress

Người thừa kế (Nữ) - (Phát âm: /ˈerəs/)

17
New cards

prince

Hoàng tử

18
New cards

princess

Công chúa

19
New cards

rooster

Gà trống (Gà trưởng thành)

20
New cards

hen

Gà mái

21
New cards

drake

Vịt đực

22
New cards

duck

Vịt cái

23
New cards

stag

Hươu/Nai đực (Thường có gạc lớn)

<p>Hươu/Nai đực (Thường có gạc lớn)</p>
24
New cards

doe

Hươu/Nai cái

<p>Hươu/Nai cái</p>
25
New cards

lion

Sư tử đực

26
New cards

lioness

Sư tử cái

27
New cards

ram

Cừu đực

<p>Cừu đực</p>
28
New cards

ewe

Cừu cái - (Phát âm giống từ "You": /juː/)

<p>Cừu cái - (Phát âm giống từ "You": /juː/)</p>