1/33
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Substitude for
thay thế cho
Compound
hợp chất
Bonding
sự liên kết
Polymerization
quy trình tạo polymer
Detachable
có thể tách rời
Cast
đúc
Mould
khuôn tạo hình
Insulator
chất cách điện
Resistant to
chống chịu với
Rigid
cứng
Fireproof
chống cháy
Friction
ma sát
non - stick
chống dính
synthetic
nhân tạo, tổng hợp
indestructibility
tính ko thể phá hủy
biodegradable
có thê phân hủy sinh học
gaze at
nhìn chằm chằm vào
stick one’s memory
nhớ
cease to do st
dừng làm chuyện gì
commuter
người đi lại thường xuyên từ nhà đến nơi làm việc
embeded in
được gắn, lắp bên trong
glance at
liếc nhìn
take st in
tiếp nhận, hiểu ghi nhận thông tin
interspersed with
xen kẽ với
register = notice= pick up on
nhận biết ghi nhận
miss the point
ko hiểu
cram in
nhồi nhét
concise
ngắn gọn, xúc tích
intrusive = annoying = disruptive
gây xen ngang, làm phiền
product placement
quảng cáo được lồng vào phim/ chương trình
contradict = conflict with
mâu thuẫn
backfire = have the opposite effect
phản tác dụng
work in one’s favour = benefit sb
có lợi cho ai
madly = intensely
1 cách điên cuồng