Thẻ ghi nhớ: Unit 6: Time and work | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/232

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:34 AM on 8/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

233 Terms

1
New cards

Abrupt (adj) /əˈbrʌpt/

Bất ngờ, đột ngột

2
New cards

Anachronism (n) /əˈnækrənɪzəm/

Sự sai năm tháng, lỗi thời

3
New cards

Annual (adj) /ˈænjuəl/

Hàng năm

4
New cards

Antique (adj, n) /ænˈtiːk/

Cổ kính, đồ cổ

5
New cards

Century (n) /ˈsentʃəri/

Thế kỷ (100 năm)

6
New cards

Chronological (adj) /ˌkrɑːnəˈlɑːdʒɪkl/

Theo trình tự thời gian

7
New cards

Contemporary (n, adj) /kənˈtempəreri/

Đương đại / Người cùng thời

8
New cards

Decade (n) /ˈdekeɪd/

Thập kỷ (10 năm)

9
New cards

Duration (n) /dʊˈreɪʃn/

Khoảng thời gian kéo dài

10
New cards

Elapse (v) /ɪˈlæps/

Trôi qua (thời gian)

11
New cards

Era (n) /ˈɪrə/

Kỷ nguyên, thời đại

12
New cards

Eternal (adj) /ɪˈtɜːrnl/

Vĩnh cửu, bất diệt

13
New cards

Expire (v) /ɪkˈspaɪər/

Hết hạn

14
New cards

Frequency (n) /ˈfriːkwənsi/

Tần suất

15
New cards

Instantaneous (adj) /ˌɪnstənˈteɪniəs/

Tức thời, ngay lập tức

16
New cards

Interim (n, adj) /ˈɪntərɪm/

Tạm thời, chuyển tiếp

17
New cards

Interval (n) /ˈɪntərvl/

Khoảng thời gian nghỉ

18
New cards

Lapse (v, n) /læps/

Sự lỡ đãng / Khoảng t/g trôi qua

19
New cards

Lifetime (n) /ˈlaɪftaɪm/

Cả cuộc đời

20
New cards

Long-standing (adj) /ˌlɔːŋ ˈstændɪŋ/

Tồn tại lâu đời, có từ lâu

21
New cards

Millennium (n) /mɪˈleniəm/

Thiên niên kỷ (1000 năm)

22
New cards

Obsolete (adj) /ˌɑːbsəˈliːt/

Lỗi thời (không còn dùng)

23
New cards

Overdue (adj) /ˌoʊvərˈduː/

Quá hạn, trễ hạn

24
New cards

Period (n) /ˈpɪriəd/

Một khoảng thời gian

25
New cards

Permanent (adj) /ˈpɜːrmənənt/

Lâu dài, vĩnh viễn

26
New cards

Phase (n) /feɪz/

Giai đoạn

27
New cards

Postpone (v) /poʊsˈpoʊn/

Trì hoãn

28
New cards

Prior (adj) /ˈpraɪər/

Trước (thời gian/thứ tự)

29
New cards

Prompt (adj) /prɑːmpt/

Nhanh chóng

30
New cards

Provisional (adj) /prəˈvɪʒənl/

Tạm thời (có thể thay đổi)

31
New cards

Punctual (adj) /ˈpʌŋktʃuəl/

Đúng giờ

32
New cards

Seasonal (adj) /ˈsiːzənl/

Theo mùa

33
New cards

Simultaneous (adj) /ˌsaɪmlˈteɪniəs/

Đồng thời, cùng lúc

34
New cards

Span (v, n) /spæn/

Kéo dài qua / Khoảng thời gian

35
New cards

Spell (n) /spel/

Một đợt (thời tiết/thời gian ngắn)

36
New cards

Stint (n) /stɪnt/

Quãng thời gian làm việc

37
New cards

Subsequent (adj) /ˈsʌbsɪkwənt/

Xảy ra sau đó, tiếp theo

38
New cards

Temporary (adj) /ˈtempəreri/

Tạm thời

39
New cards

Timely (adj) /ˈtaɪmli/

Kịp thời, đúng lúc

40
New cards

Vintage (n, adj) /ˈvɪntɪdʒ/

Đồ cổ, đồ cũ chất lượng cao

41
New cards

Civil service (n phr) /ˌsɪvl ˈsɜːrvɪs/

Công chức nhà nước

42
New cards

Client (n) /ˈklaɪənt/

Khách hàng (dịch vụ chuyên nghiệp)

43
New cards

Colleague (n) /ˈkɑːliːɡ/

Đồng nghiệp

44
New cards

Consultant (n) /kənˈsʌltənt/

Cố vấn, chuyên gia tư vấn

45
New cards

Effective (adj) /ɪˈfektɪv/

Hiệu quả (đạt kết quả tốt)

46
New cards

Efficient (adj) /ɪˈfɪʃnt/

Năng suất (ít tốn thời gian/công sức)

47
New cards

Executive (n) /ɪɡˈzekjətɪv/

Giám đốc điều hành

48
New cards

Fire (v) /ˈfaɪər/

Sa thải (do lỗi nhân viên)

49
New cards

Headhunt (v) /ˈhedhʌnt/

Săn đầu người

50
New cards

Leave (n) /liːv/

Sự nghỉ phép

51
New cards

Marketing (n) /ˈmɑːrkɪtɪŋ/

Tiếp thị

52
New cards

Multinational (n, adj) /ˌmʌltiˈnæʃnəl/

Đa quốc gia / Công ty đa quốc gia

53
New cards

Promotion (n) /prəˈmoʊʃn/

Sự thăng chức

54
New cards

Prospects (n pl) /ˈprɑːspekts/

Triển vọng

55
New cards

Public/private sector /ˌpʌblɪk/ˌpraɪvət ˈsektər/

Khu vực công / Khu vực tư nhân

56
New cards

Recruit (v, n) /rɪˈkruːt/

Tuyển dụng

57
New cards

Redundant (adj) /rɪˈdʌndənt/

Bị cho nghỉ việc (vì công ty cắt giảm)

58
New cards

Sack (v)

Đuổi việc (thông tục)

59
New cards

Strike (v, n)

Đình công

60
New cards

Union (n)

Công đoàn

61
New cards

Crop up

Xuất hiện / xảy ra bất ngờ

62
New cards

Dive in

Bắt tay vào làm một cách hào hứng

63
New cards

End up

Có kết cục, rơi vào tình trạng

64
New cards

Kick off (with)

Bắt đầu (với)

65
New cards

Knock off

Ngừng làm việc (trong ngày)

66
New cards

Knuckle down

Bắt đầu làm việc chăm chỉ, tập trung

67
New cards

Lay off

Sa thải (do công ty khó khăn)

68
New cards

Lie ahead

Chờ đợi ở phía trước (tương lai)

69
New cards

Make up

Làm bù giờ (cho lúc đã nghỉ)

70
New cards

Press ahead/on

Cương quyết tiếp tục (dù có khó khăn)

71
New cards

Set out

Bắt đầu (với mục tiêu rõ ràng)

72
New cards

Snow under

Ngập đầu trong công việc

73
New cards

Take on

Nhận thêm (nhân viên, việc)

74
New cards

Tide over

Giúp ai vượt qua khó khăn (cho mượn tiền)

75
New cards

While away

Giết thời gian, thư giãn

76
New cards

Wind down

Thư giãn, xả hơi sau căng thẳng

77
New cards

age limit / age bracket/group

giới hạn độ tuổi / nhóm tuổi

78
New cards

(in the) Stone/Bronze/Iron Age

(thuộc) Thời kỳ Đồ đá / Đồ đồng / Đồ sắt

79
New cards

take/spend ages (doing)

tốn/dành rất nhiều thời gian (để làm gì)

80
New cards

ages ago

từ rất lâu rồi

81
New cards

seems/feels like ages (since)

có cảm giác như đã rất lâu (kể từ khi)

82
New cards

run its course

phát triển và kết thúc theo lẽ tự nhiên

83
New cards

in/during the course of

trong quá trình, trong suốt thời gian của

84
New cards

in due course

vào một lúc nào đó (đúng thời điểm)

85
New cards

on a course

đang tham gia một khóa học

86
New cards

course of action/events

chuỗi hành động / chuỗi sự kiện

87
New cards

make sb's day

làm cho ngày của ai đó trở nên tuyệt vời

88
New cards

day by day / from day to day

ngày qua ngày / từ ngày này sang ngày khác

89
New cards

any day now

sớm thôi, một ngày gần đây

90
New cards

in this day and age

trong thời đại ngày nay

91
New cards

day off / day out / day trip

ngày nghỉ / ngày đi chơi / chuyến đi trong ngày

92
New cards

come to an end

đi đến hồi kết

93
New cards

bring sth to an end / put an end to

kết thúc cái gì / chấm dứt điều gì

94
New cards

at/by the (very) end (of)

vào (tận cùng) lúc kết thúc của

95
New cards

no end in sight (to)

chưa thấy điểm dừng/hồi kết

96
New cards

at an end

đã kết thúc

97
New cards

(for) hours/weeks/etc on end

liên tục trong nhiều giờ/tuần... không ngừng

98
New cards

in the end

cuối cùng thì, rốt cuộc

99
New cards

hardly ever / if ever

hầu như không bao giờ / nếu có bao giờ

100
New cards

first/only/etc sth ever (to)

thứ đầu tiên/duy nhất... từng (làm gì)