READING PASS 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/61

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:06 PM on 8/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

62 Terms

1
New cards

outlook

quan điểm; cách nhìn; triển vọng

2
New cards

dense

dày đặc, đông đúc

3
New cards

immigrant

người nhập cư

4
New cards

literacy test

bài kiểm tra khả năng đọc viết

5
New cards

numeracy test

bài kiểm tra khả năng tính toán

6
New cards

against

chống lại; so với

7
New cards

investigate

điều tra, nghiên cứu, tìm hiểu

8
New cards

methodology

phương pháp nghiên cứu

9
New cards

outcome

kết quả

10
New cards

exposure to

sự tiếp xúc với

11
New cards

motivate

tạo động lực, thúc đẩy

12
New cards

disadvantaged

thiệt thòi, kém thuận lợi

13
New cards

consistency

tính nhất quán, ổn định

14
New cards

with regard to

liên quan đến, về vấn đề

15
New cards

instruction

sự giảng dạy; hướng dẫn

16
New cards

finding

phát hiện, kết quả nghiên cứu

17
New cards

adapt to

thích nghi với

18
New cards

socio-economic group

nhóm kinh tế - xã hội

19
New cards

slum

khu ổ chuột, khu dân cư nghèo

20
New cards

background

hoàn cảnh, xuất thân, nền tảng

21
New cards

multilingualism

chủ nghĩa/khả năng đa ngôn ngữ

22
New cards

the din of rickshaws

tiếng ồn ào của xe xích lô/lô kéo

23
New cards

a multitude of

vô số, rất nhiều

24
New cards

in the hope of

với hy vọng

25
New cards

dominant

chiếm ưu thế, chủ đạo

26
New cards

let alone

huống chi, chứ chưa nói đến

27
New cards

overriding

quan trọng nhất, chủ yếu

28
New cards

observe

quan sát; nhận thấy

29
New cards

subtraction

phép trừ

30
New cards

educational achievement

thành tích học tập

31
New cards

drop out of school

bỏ học

32
New cards

disproportionately

không đồng đều

33
New cards

migration

sự di cư

34
New cards

regional language

ngôn ngữ vùng miền

35
New cards

embark on

bắt đầu một công việc/dự án quan trọng

36
New cards

variable

biến số, yếu tố có thể thay đổi

37
New cards

dominate

chi phối, áp đảo

38
New cards

independent

độc lập

39
New cards

preliminary stage

giai đoạn sơ bộ

40
New cards

medium

phương tiện; phương thức

41
New cards

familiarity

sự quen thuộc

42
New cards

alongside

cùng với, bên cạnh

43
New cards

withdraw

rút lại; loại bỏ

44
New cards

uniformity

sự đồng nhất, đồng bộ

45
New cards

tailor

điều chỉnh cho phù hợp

46
New cards

unanticipated

không được dự đoán trước

47
New cards

lag behind

tụt lại phía sau, kém hơn

48
New cards

government minister

bộ trưởng/chính khách chính phủ

49
New cards

catch sb's attention

thu hút sự chú ý của ai

50
New cards

inform

cung cấp thông tin cho; làm cơ sở cho

51
New cards

adjust

điều chỉnh

52
New cards

context

bối cảnh, hoàn cảnh

53
New cards

deprivation

sự thiếu thốn, thiếu các điều kiện cần thiết

54
New cards

attenuate

làm giảm, làm nhẹ bớt

55
New cards

doom

khiến ai/cái gì chắc chắn thất bại/thất bại

56
New cards

detriment

sự bất lợi, tổn hại

57
New cards

transfer

truyền đạt, chuyển giao

58
New cards

a densely populated area

khu vực đông dân cư

59
New cards

inadequate

không đủ, không đáp ứng yêu cầu

60
New cards

incomplete

không đầy đủ, chưa hoàn chỉnh

61
New cards

hold back

cản trở, kìm hãm

62
New cards

versus

so với