B2-UNIT4-HOBIES, SPORT AND GAMES

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/145

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:08 AM on 7/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

146 Terms

1
New cards

Pitch(n)

Sân cỏ (để đá bóng, bóng bầu dục)

2
New cards

Track(n)

Đường chạy (điền kinh), đường đua (đua xe)

3
New cards

Court(n)

Sân (tennis, bóng rổ, cầu lông)

4
New cards

Course(n)

Sân (chơi gôn)

5
New cards

Ring(n)

Vòng đấu (quyền anh, đấu vật)

6
New cards

Rink(n)

Sân băng (để trượt băng, chơi khúc côn cầu)

7
New cards

Win(v)

Thắng (một cuộc thi, trận đấu)

8
New cards

Beat(v)

Đánh bại (một ai đó)

9
New cards

Score(v)

Ghi điểm, ghi bàn

10
New cards

Play(n)

Vở kịch

11
New cards

Game(n)

Trò chơi, trận đấu

12
New cards

Spectator(n)

Khán giả (xem trực tiếp tại sân vận động)

13
New cards

Viewer(n)

Người xem (qua truyền hình)

14
New cards

Umpire(n)

Trọng tài (trong tennis, bóng chày, gôn)

15
New cards

Referee(n)

Trọng tài (trong bóng đá và các môn đối kháng khác)

16
New cards

Final(n)

Trận chung kết

17
New cards

Finale(n)

Phần kết, màn kết (của một chương trình âm nhạc/vở kịch)

18
New cards

End(n)

Sự kết thúc (của một sự việc)

19
New cards

Ending(n)

Cái kết (của một bộ phim, câu chuyện)

20
New cards

Bat(n)

Gậy (để đánh bóng chày, bóng bàn)

21
New cards

Stick(n)

Gậy (trong khúc côn cầu)

22
New cards

Rod(n)

Cần câu (để câu cá)

23
New cards

Racket(n)

Vợt (tennis, cầu lông)

24
New cards

Amateur(n/adj)

Người nghiệp dư

25
New cards

Professional(n/adj)

Người chuyên nghiệp

26
New cards

Sport(n)

Thể thao (nói chung)

27
New cards

Athletics(n)

Điền kinh

28
New cards

Interval(n)

Khoảng thời gian nghỉ giữa hiệp (trong kịch, hòa nhạc)

29
New cards

Half time(n)

Thời gian nghỉ giữa hai hiệp đấu

30
New cards

Draw(v/n)

Hòa (trong trận đấu)

31
New cards

Equal(v)

Bằng, ngang bằng (về trình độ/điểm số)

32
New cards

Competitor(n)

Người thi đấu, đối thủ

33
New cards

Opponent(n)

Đối thủ (trong một trận đấu cụ thể)

34
New cards

Bring forward(v)

Dời (lịch) lên sớm hơn

35
New cards

Carry on(v)

Tiếp tục

36
New cards

Get round to(v)

Bắt đầu làm gì (sau khi đã dự định từ lâu)

37
New cards

Get up to(v)

Làm chuyện gì đó (thường là chuyện không nên làm/nghịch ngợm)

38
New cards

Go in for(v)

Tham gia (cuộc thi); thích cái gì

39
New cards

Go off(v)

Ngừng thích cái gì

40
New cards

Join in(v)

Tham gia vào, gia nhập

41
New cards

Knock out(v)

Đánh bại và loại khỏi cuộc thi; làm cho bất tỉnh

42
New cards

Look out(v)

Cẩn thận, coi chừng

43
New cards

Pull out(v)

Rút lui khỏi (một hoạt động)

44
New cards

Put off(v)

Hoãn lại

45
New cards

Put up with(v)

Chịu đựng

46
New cards

Take to(v)

Bắt đầu (một thói quen)

47
New cards

Take up(v)

Bắt đầu (một sở thích, môn thể thao); chiếm (không gian, thời gian)

48
New cards

Make the best of sth

Tận dụng tối đa cái gì

49
New cards

Do your best

Làm hết sức mình

50
New cards

The best at sth/doing

Giỏi nhất trong việc gì

51
New cards

Have/take/get a chance to do

Có cơ hội làm gì

52
New cards

Have a chance of doing

Có khả năng sẽ làm gì

53
New cards

Take a chance (on sth)

Mạo hiểm thử cái gì

54
New cards

Chance of a lifetime

Cơ hội ngàn năm có một

55
New cards

Your go

Đến lượt của bạn (trong trò chơi)

56
New cards

Have a go

Thử làm gì

57
New cards

In height

Về chiều cao

58
New cards

Afraid of heights

Sợ độ cao

59
New cards

Height of sth

Chiều cao của cái gì

60
New cards

Mad about/on sth/sb/doing

Cuồng/Điên dại vì cái gì/ai

61
New cards

Go/become mad

Trở nên điên rồ/tức giận

62
New cards

Take pleasure in sth/doing

Tìm thấy niềm vui trong việc gì

63
New cards

Gain/get pleasure from sth/doing

Có được niềm vui từ việc gì

64
New cards

Popular with/among

Được yêu thích bởi (ai đó)

65
New cards

(On) the opposite side

Ở phía đối diện

66
New cards

(On) the far side

Ở phía xa

67
New cards

Side with sb

Đứng về phe ai

68
New cards

On the winning/losing side

Ở phe thắng/thua

69
New cards

Have a talent for sth/doing

Có tài năng làm gì

70
New cards

Talent contest

Cuộc thi tài năng

71
New cards

On time

Đúng giờ

72
New cards

(Just) in time

Vừa kịp lúc

73
New cards

Take your time (doing)

Cứ từ từ mà làm

74
New cards

Sth takes up (your) time

Cái gì đó chiếm thời gian của bạn

75
New cards

Spend time doing

Dành thời gian làm gì

76
New cards

Spend time on

Dành thời gian cho cái gì

77
New cards

Find time for

Tìm thời gian cho việc gì

78
New cards

For the time being

Trong lúc này/tạm thời

79
New cards

Take turns

Thay phiên nhau

80
New cards

Take it in turn(s) (to do)

Lần lượt làm gì

81
New cards

Your turn (to do)

Đến lượt của bạn làm gì

82
New cards

Compete against/with sb

Cạnh tranh với ai

83
New cards

Compete for/in sth

Cạnh tranh vì/trong cái gì

84
New cards

Concentrate on sth/doing

Tập trung vào cái gì

85
New cards

Difficult to do

Khó để làm gì

86
New cards

Find sth difficult

Thấy cái gì đó khó

87
New cards

Fond of sth/sb/doing

Thích cái gì/ai đó

88
New cards

Free to do

Tự do làm gì

89
New cards

Free from/of sth

Không bị/không có cái gì (xấu)

90
New cards

Interested in sth/doing

Quan tâm/hứng thú với cái gì

91
New cards

Involve sth/doing

Bao gồm/liên quan đến cái gì

92
New cards

Listen to sth/sb

Lắng nghe cái gì/ai

93
New cards

Love sth/sb/doing

Yêu cái gì/ai

94
New cards

Mean to do

Định làm gì

95
New cards

Prefer to do (rather than [to] do)

Thích làm cái này hơn cái kia

96
New cards

Prefer sth (rather than sth)

Thích cái này hơn cái kia

97
New cards

Prefer sth/doing (to sth/doing)

Thích cái gì/việc gì hơn cái gì/việc gì

98
New cards

Stop sth/doing

Dừng việc gì đang làm

99
New cards

Stop to do

Dừng lại để làm việc khác

100
New cards

Sure/certain to do

Chắc chắn sẽ làm gì