1/23
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
出来
[Chūlái] ra đây, ra
出去
[chūqù] đi ra ngoài
来
[lái] Đến
正在
zhèng zài - đang
音乐
/yīnyuè/ âm nhạc
没有
[méiyǒu] không có
正
zheng2 đang
录音
/lùyīn/ ghi âm
事
shì; sự/sự tình/chuyện
书店
/shūdiàn/ hiệu sách
想
/xiǎng/ muốn
坐
(zuò) ngồi
挤
(jǐ) đông đúc, chen lấn
起
(qǐ) thức dậy, nổi dậy
骑
/qí/ cưỡi, đi
门
mén - cửa
稞
kè môn học
综合
/zōng hé/ tổng hợp
口语
/kǒuyǔ/ khẩu ngữ
听力
/tīnglì/ nghe hiểu
阅读
yuè dú - đọc hiểu
文化
/wén huà/ văn hóa
体育
[tǐyù] thể dục
教
/jiāo/ dạy