1/59
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
四
tứ
五
ngũ
六
lục
七
thất
九
cửu
百
bách
万
vạn
円
yên, viên
曜
diệu, ngày trong tuần
今
Kim - Bây giờ
寺
Tự - Chùa
時
Thời
半
Bán
分
Phân - Phút, Phân chia
前
Tiền
後
Hậu
間
Gian - Ở giữa, khoảng cách
東
Đông
南
Nam
北
Bắc
学
Học
先
Tiên
何
Hà - Cái gì
母
Mẫu
去
Khứ - Quá khứ, Rời đi
毎
Mỗi
見
kiến
来
lai
良
lương
飲
ẩm
会
hội
聞
văn
話
thoại
待
Đãi - Chờ đợi
周
Chu - Chu kì, chu vi
週
Chu - Tuần
安
An - Rẻ
新
Tân
古
Cổ
元
Nguyên - Mạnh khoẻ, Nguồn gốc
気
Khí
多
Đa
少
Thiểu
広
Quảng - Rộng
早
Tảo - Sớm
明
Minh
好
Hảo
友
Hữu - Bạn bè
出
Xuất
市
Thị - Chợ
町
Đinh - Thành phố nhỏ, thị trấn
村
Thôn
電
Điện
駅
Dịch - Nhà ga
社
Xã - Xã hội
校
Hiệu - Trường
店
Điếm - Cửa hàng
銀
Ngân
病
Bệnh
院
Viện - Cơ sở