1/7
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
adjust (v)
điều chỉnh, sửa lại cho đúng/phù hợp
readjust (v)
điều chỉnh lại, làm quen lại
adjustment (n)
sự điều chỉnh, sự sửa đổi nhỏ
adjustable (adj)
có thể điều chỉnh được
arrange (v)
sắp xếp, thu xếp, chuẩn bị
rearrange (v)
sắp xếp lại
(re)arrangement (n)
sự sắp xếp; (re) sự sắp xếp lại
arranged (adj)
được sắp xếp sẵn