1/48
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
rack /ræk/ (n.)
giá, kệ để đồ
carpet /ˈkɑːrpɪt/ (n.)
thảm
wrapping /ˈræpɪŋ/ (n.)
việc gói, bọc
crate /kreɪt/ (n.)
thùng, kiện hàng
forklift /ˈfɔːrklɪft/ (n.)
xe nâng
pallet /ˈpælət/ (n.)
pallet, tấm kê hàng
crew /kruː/ (n.)
đội, nhóm nhân viên/công nhân
copier /ˈkɑːpiər/ (n.)
máy photocopy, máy sao chép
get sth up to somewhere /ɡet ˌsʌmθɪŋ ˈʌp tə ˈsʌmwer/ (phr.v.)
đưa/vận chuyển cái gì lên đến một nơi nào đó
elevator /ˈeləveɪtər/ (n.)
thang máy
main dish /ˌmeɪn ˈdɪʃ/ (n.)
món chính
serve /sɜːrv/ (v.)
phục vụ; dọn/đưa món ăn
go with /ɡoʊ wɪð/ (phr.v.)
chọn; dùng cùng với; hợp với
grilled chicken /ɡrɪld ˈtʃɪkɪn/ (n.)
gà nướng
caterer /ˈkeɪtərər/ (n.)
người/công ty cung cấp dịch vụ ăn uống
probably /ˈprɑːbəbli/ (adv.)
có lẽ; có khả năng
suppose /səˈpoʊz/ (v.)
giả sử; cho rằng
pottery /ˈpɑːtəri/ (n.)
đồ gốm; nghề làm đồ gốm
exhibition room /ˌeksəˈbɪʃən ruːm/ (n.)
phòng triển lãm
pretty /ˈprɪti/ (adv./adj.)
khá, tương đối; xinh đẹp
turn up /tɜːrn ʌp/ (phr.v.)
tăng lên; xuất hiện
local artist /ˈloʊkəl ˈɑːrtɪst/ (n.)
nghệ sĩ địa phương
painting /ˈpeɪntɪŋ/ (n.)
bức tranh; tranh vẽ
parking lot /ˈpɑːrkɪŋ lɑːt/ (n.)
bãi đỗ xe
frost /frɔːst/ (n.)
sương giá; băng giá
seedling /ˈsiːdlɪŋ/ (n.)
cây non; cây giống
make it through /meɪk ɪt θruː/ (phr.)
vượt qua; sống sót qua
survive /sərˈvaɪv/ (v.)
sống sót; tồn tại; vượt qua
deadline /ˈdedlaɪn/ (n.)
hạn chót; thời hạn cuối
renew /rɪˈnuː/ (v.)
gia hạn; làm mới
parking permit /ˈpɑːrkɪŋ ˈpɜːrmɪt/ (n.)
giấy phép đỗ xe
facilities team /fəˈsɪlətiz tiːm/ (n.)
đội/bộ phận phụ trách cơ sở vật chất
parking structure /ˈpɑːrkɪŋ ˈstrʌktʃər/ (n.)
tòa nhà/khu vực đỗ xe nhiều tầng
matte /mæt/ (adj./n.)
mờ, không bóng; bề mặt mờ
glossy /ˈɡlɔːsi/ (adj.)
bóng; láng bóng
finish /ˈfɪnɪʃ/ (n./v.)
lớp hoàn thiện; hoàn thành
entrance /ˈentrəns/ (n.)
lối vào; cửa vào
mat /mæt/ (n.)
tấm thảm nhỏ; tấm lót
check in online /tʃek ɪn ˌɑːnˈlaɪn/ (phr.v.)
làm thủ tục trực tuyến
flight /flaɪt/ (n.)
chuyến bay
gate /ɡeɪt/ (n.)
cổng; cổng lên máy bay
coffee shop /ˈkɔːfi ʃɑːp/ (n.)
quán cà phê
warehouse /ˈwerhaʊs/ (n.)
nhà kho
stack /stæk/ (v./n.)
xếp chồng; đống/chồng
outdoors /ˌaʊtˈdɔːrz/ (adv.)
ở ngoài trời
path /pæθ/ (n.)
lối đi; đường mòn
bench /bentʃ/ (n.)
ghế dài
repair /rɪˈper/ (v./n.)
sửa chữa; sự sửa chữa
ground /ɡraʊnd/ (n.)
mặt đất