Test 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/48

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:53 AM on 9/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

49 Terms

1
New cards

rack /ræk/ (n.)

giá, kệ để đồ

2
New cards

carpet /ˈkɑːrpɪt/ (n.)

thảm

3
New cards

wrapping /ˈræpɪŋ/ (n.)

việc gói, bọc

4
New cards

crate /kreɪt/ (n.)

thùng, kiện hàng

5
New cards

forklift /ˈfɔːrklɪft/ (n.)

xe nâng

6
New cards

pallet /ˈpælət/ (n.)

pallet, tấm kê hàng

7
New cards

crew /kruː/ (n.)

đội, nhóm nhân viên/công nhân

8
New cards

copier /ˈkɑːpiər/ (n.)

máy photocopy, máy sao chép

9
New cards

get sth up to somewhere /ɡet ˌsʌmθɪŋ ˈʌp tə ˈsʌmwer/ (phr.v.)

đưa/vận chuyển cái gì lên đến một nơi nào đó

10
New cards

elevator /ˈeləveɪtər/ (n.)

thang máy

11
New cards

main dish /ˌmeɪn ˈdɪʃ/ (n.)

món chính

12
New cards

serve /sɜːrv/ (v.)

phục vụ; dọn/đưa món ăn

13
New cards

go with /ɡoʊ wɪð/ (phr.v.)

chọn; dùng cùng với; hợp với

14
New cards

grilled chicken /ɡrɪld ˈtʃɪkɪn/ (n.)

gà nướng

15
New cards

caterer /ˈkeɪtərər/ (n.)

người/công ty cung cấp dịch vụ ăn uống

16
New cards

probably /ˈprɑːbəbli/ (adv.)

có lẽ; có khả năng

17
New cards

suppose /səˈpoʊz/ (v.)

giả sử; cho rằng

18
New cards

pottery /ˈpɑːtəri/ (n.)

đồ gốm; nghề làm đồ gốm

19
New cards

exhibition room /ˌeksəˈbɪʃən ruːm/ (n.)

phòng triển lãm

20
New cards

pretty /ˈprɪti/ (adv./adj.)

khá, tương đối; xinh đẹp

21
New cards

turn up /tɜːrn ʌp/ (phr.v.)

tăng lên; xuất hiện

22
New cards

local artist /ˈloʊkəl ˈɑːrtɪst/ (n.)

nghệ sĩ địa phương

23
New cards

painting /ˈpeɪntɪŋ/ (n.)

bức tranh; tranh vẽ

24
New cards

parking lot /ˈpɑːrkɪŋ lɑːt/ (n.)

bãi đỗ xe

25
New cards

frost /frɔːst/ (n.)

sương giá; băng giá

26
New cards

seedling /ˈsiːdlɪŋ/ (n.)

cây non; cây giống

27
New cards

make it through /meɪk ɪt θruː/ (phr.)

vượt qua; sống sót qua

28
New cards

survive /sərˈvaɪv/ (v.)

sống sót; tồn tại; vượt qua

29
New cards

deadline /ˈdedlaɪn/ (n.)

hạn chót; thời hạn cuối

30
New cards

renew /rɪˈnuː/ (v.)

gia hạn; làm mới

31
New cards

parking permit /ˈpɑːrkɪŋ ˈpɜːrmɪt/ (n.)

giấy phép đỗ xe

32
New cards

facilities team /fəˈsɪlətiz tiːm/ (n.)

đội/bộ phận phụ trách cơ sở vật chất

33
New cards

parking structure /ˈpɑːrkɪŋ ˈstrʌktʃər/ (n.)

tòa nhà/khu vực đỗ xe nhiều tầng

34
New cards

matte /mæt/ (adj./n.)

mờ, không bóng; bề mặt mờ

35
New cards

glossy /ˈɡlɔːsi/ (adj.)

bóng; láng bóng

36
New cards

finish /ˈfɪnɪʃ/ (n./v.)

lớp hoàn thiện; hoàn thành

37
New cards

entrance /ˈentrəns/ (n.)

lối vào; cửa vào

38
New cards

mat /mæt/ (n.)

tấm thảm nhỏ; tấm lót

39
New cards

check in online /tʃek ɪn ˌɑːnˈlaɪn/ (phr.v.)

làm thủ tục trực tuyến

40
New cards

flight /flaɪt/ (n.)

chuyến bay

41
New cards

gate /ɡeɪt/ (n.)

cổng; cổng lên máy bay

42
New cards

coffee shop /ˈkɔːfi ʃɑːp/ (n.)

quán cà phê

43
New cards

warehouse /ˈwerhaʊs/ (n.)

nhà kho

44
New cards

stack /stæk/ (v./n.)

xếp chồng; đống/chồng

45
New cards

outdoors /ˌaʊtˈdɔːrz/ (adv.)

ở ngoài trời

46
New cards

path /pæθ/ (n.)

lối đi; đường mòn

47
New cards

bench /bentʃ/ (n.)

ghế dài

48
New cards

repair /rɪˈper/ (v./n.)

sửa chữa; sự sửa chữa

49
New cards

ground /ɡraʊnd/ (n.)

mặt đất