TRS6 U1P1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/29

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

U1P1

Last updated 3:06 PM on 5/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

30 Terms

1
New cards

tactical loss (n)

thua có chiến lược (cố tình thua để đạt được lợi ích cao hơn)

2
New cards

strategic (adj)

có tính chiến lược

3
New cards

the vast number of (n)

số lượng lớn

4
New cards

resource allocation (n)

sự phân bổ tài nguyên

5
New cards

eventual (adj)

cuối cùng

6
New cards

sphere (n)

-hình cầu, quả cầu, khối cầu

-lĩnh vực hoạt động

7
New cards

self-identity (n)

tự ý thức về bản thân, bản sắc

8
New cards

correspond to (v)

tương ứng với

9
New cards

episodic (a)

thuộc đoạn, hồi, tình tiết; chia ra từng đoạn, hồi

10
New cards

generic (a)

chung chung

11
New cards

life-threatening events (n)

những sự kiện đe dọa đến mạng sống

12
New cards

fluid (adj)

linh hoạt, dễ thay đổi

13
New cards

patriotism (n)

lòng yêu nước

14
New cards

engage in (v)

tham gia vào

15
New cards

nationalistic pride (n)

lòng tự hào dân tộc

16
New cards

foster (v)

nuôi dưỡng, bồi dưỡng

17
New cards

reinforcement (n)

sự củng cố

18
New cards

diplomatic status (n)

tình trạng ngoại giao

19
New cards

indisputable (n)

không thể chối cãi

20
New cards

antiquity (n)

cổ xưa

21
New cards

downfall (n)

sự sụp đổ

22
New cards

cede (v)

từ bỏ, nhượng lại

23
New cards

scarcely (adv)

hầu như không

24
New cards

make perfect sense (v)

hoàn toàn hợp lý

25
New cards

equivalent (n)

sự tương đương

26
New cards

curb (v)

làm hạn chế, kiềm chế lại

27
New cards

discipline (n)

kỉ luật

28
New cards

predominantly (adv)

phần lớn, chủ yếu

29
New cards

resusciate (v)

làm sống lại, phục hồi lại

30
New cards

allegiance (n)

lòng trung thành