1/25
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Enzym (Enzyme)
Chất xúc tác sinh học đặc biệt của cơ thể sống, đa số có bản chất là protein, xúc tác cho hầu hết các phản ứng hóa sinh xảy ra trong cơ thể sống.
Chất xúc tác sinh học (XTSH)
Chất do tế bào sản xuất ra với lượng nhỏ, làm tăng nhanh tốc độ phản ứng hóa sinh; bao gồm enzym, vitamin và hormon.
Cơ chất (Substrate)
Chất tham gia vào phản ứng hóa sinh do enzym xúc tác.
Mã số EC (Enzyme Commission number)
Mã số phân loại enzym gồm 4 chữ số cách nhau bằng dấu chấm (ví dụ: EC 2.7.1.1 cho hexokinase), phân loại theo loại phản ứng mà enzym đó xúc tác.
Oxidoreductase (Enzym oxy hóa khử)
Lớp enzym (EC 1) xúc tác cho các phản ứng oxy hóa khử (AH2+B→A+BH2); gồm các dưới lớp như dehydrogenase, oxidase, reductase, catalase, peroxidase, oxygenase.
Transferase (Enzym vận chuyển nhóm)
Lớp enzym (EC 2) xúc tác cho phản ứng vận chuyển một nhóm hóa học (không phải hydro) giữa hai cơ chất (AX+B→A+BX); gồm aminotransferase, kinase, polymerase…
Hydrolase (Enzym thủy phân)
Lớp enzym (EC 3) xúc tác cho phản ứng cắt đứt liên kết hóa học bằng sự thủy phân (AB+H2O→AH+BOH); gồm esterase, glucosidase, protease, phosphatase, nuclease…
Lyase (Enzym phân cắt)
Lớp enzym (EC 4) xúc tác cho phản ứng tách một nhóm hóa học khỏi cơ chất mà không có sự tham gia của H2O (AB→A+B); gồm decarboxylase, aldolase, hydratase, dehydratase…
Isomerase (Enzym đồng phân)
Lớp enzym (EC 5) xúc tác cho các phản ứng biến đổi giữa các dạng đồng phân của chất hóa học (ABC→ACB); gồm racemase, epimerase, isomerase, mutase.
Ligase (Synthetase / Enzym tổng hợp)
Lớp enzym (EC 6) xúc tác cho phản ứng gắn hai phân tử thành một phân tử lớn hơn (A+B→AB), có sử dụng năng lượng từ ATP hoặc các dạng năng lượng khác.
Holoenzym (Enzym tạp)
Phân tử enzym hoàn chỉnh gồm phần protein (apoenzym) kết hợp với phần phi protein gọi là chất cộng tác (cofactor).
Apoenzym
Phần cấu tạo có bản chất là protein trong phân tử enzym tạp (holoenzym).
Metalloenzym
Enzym tạp trong đó cofactor là một ion kim loại, có vai trò tham gia phản ứng xúc tác, hoạt động như chất oxy hóa khử hoặc tạo phức hợp với cơ chất.
Trung tâm hoạt động (TTHĐ)
Vùng trên phân tử enzym gắn với cơ chất để xúc tác biến đổi cơ chất thành sản phẩm, cấu tạo gồm các gốc acid amin có hoạt tính cao như serin (-OH), cystein (-SH), glutamic (CO-O−)…
Thuyết ổ khóa và chìa khóa
Giả thuyết mô tả cơ chế trung tâm hoạt động của enzym có cấu trúc cố định phù hợp hoàn toàn với cơ chất giống như chìa khóa và ổ khóa, dùng để giải thích tính đặc hiệu tuyệt đối.
Thuyết mô hình cảm ứng không gian
Giả thuyết cho rằng enzym có tính linh hoạt và có thể thay đổi cấu hình không gian trong quá trình xúc tác để vừa vặn với cơ chất, giải thích tính đặc hiệu tương đối.
Enzym dị lập thể (Allosteric enzyme)
Enzym có thêm một hoặc nhiều vị trí dị lập thể ngoài trung tâm hoạt động; chất dị lập thể dương hoặc âm gắn vào vị trí này sẽ làm thay đổi cấu hình enzym để tăng hoặc giảm ái lực với cơ chất.
Isozym (Isoenzym)
Các dạng phân tử khác nhau của cùng một enzym, xúc tác cho cùng một phản ứng hóa học nhưng có tính chất hóa học khác nhau và do các mô khác nhau tổng hợp (ví dụ: LDH có 5 forms, CK có 3 forms).
Tiền enzym (Zymogen)
Dạng tiền chất không có hoạt tính sau khi được tổng hợp, thường mang tiếp vĩ ngữ 'ogen' (như pepsinogen, trypsinogen); trở thành dạng hoạt động sau khi bị thủy phân cắt bỏ đoạn polypeptid che lấp trung tâm hoạt động.
Phức hợp đa enzym
Khối kết tụ gồm nhiều enzym khác nhau liên quan trong cùng một quá trình chuyển hóa; nếu bị tách riêng ra các enzym sẽ bị biến tính và mất hoạt tính (ví dụ: phức hợp pyruvat dehydrogenase).
Coenzym
Chất hữu cơ (thường là vitamin hoặc dẫn xuất của vitamin) tham gia cùng enzym trong quá trình xúc tác, có ái lực với enzym tương tự cơ chất nên còn gọi là cơ chất 2.
Năng lượng hoạt hóa (Activation energy)
Năng lượng cần thiết để nâng tất cả phân tử của 1 mol cơ chất ở nhiệt độ nhất định lên trạng thái chuyển tiếp ở đỉnh hàng rào năng lượng; enzym làm tăng tốc độ phản ứng bằng cách làm giảm năng lượng hoạt hóa này.
Đơn vị hoạt độ enzym (U / IU)
Lượng enzym làm biến đổi 1 1000mmol (1 106mol hay 1 106gmol) tương đương 1 106mol cơ chất thành sản phẩm trong 1 phuˊt ở 25oC dưới điều kiện chuẩn hóa.
Tốc độ ban đầu (v)
Tốc độ đầu tiên của phản ứng enzym (thường trong 5 phút đầu), chưa bị ảnh hưởng bởi các yếu tố nhiệt độ, pH hay sự suy giảm cơ chất, dùng để đo hoạt độ enzym chính xác nhất.
Hằng số Michaelis (KM)
Hằng số tốc độ đặc trưng phản ánh ái lực giữa enzym và cơ chất, có giá trị bằng nồng độ cơ chất cần thiết để tốc độ phản ứng đạt bằng nửa tốc độ cực đại (2Vmax).