Thẻ ghi nhớ: Bài 15 hsk5 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/99

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:08 AM on 8/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

100 Terms

1
New cards

纸上谈兵

【 zhǐshàngtánbīng 】lý luận suông; nói thiếu cơ sở thực tế

2
New cards

军事

jūnshì - quân sự

3
New cards

敌人

dírén - kẻ thù

4
New cards

理论

lǐlùn - lý luận, lý thuyết

5
New cards

作战

zuòzhàn

Chiến đấu, đánh trận

6
New cards

毛病

máo bìng - lỗi, tật xấu

7
New cards

道理

dàolǐ - đạo lý

8
New cards

迟早

chí zǎo sớm muộn

9
New cards

军队

jūnduì / quân đội

10
New cards

/pài/ phái, cử đi

11
New cards

ruò - yếu

12
New cards

形势

xíngshì - tình hình

13
New cards

命令

mìnglìng] [MỆNH LỆNH] ra lệnh

14
New cards

shǒu phòng thủ coi giữ

15
New cards

阵地

【 zhèndì 】trận địa; mặt trận

16
New cards

绝对

juéduì tuyệt đối

17
New cards

挑战

tiǎozhàn - thách thức

18
New cards

胆小

dǎn xiǎo Nhút nhát, nhát gan

19
New cards

胜利

shènglì - thắng lợi

20
New cards

调动

diàodòng / điều động, đổi, thay đổi

21
New cards

散布

sàn bù phát tán, lan truyền (tin đồn)

22
New cards

谣言

【 yáoyán 】tin vịt; tin nhảm

23
New cards

上当

shàngdàng - bị lừa

24
New cards

再三

zài sān - nhiều lần, hết lần này tới lần khác

25
New cards

阻止

"zǔ zhǐ, ngăn ngừa, ngăn chặn

26
New cards

任命

rènmìng bổ nhiệm

27
New cards

资格

zīgé - tư cách

28
New cards

糊涂

hútú - hồ đồ, lơ mơ, mơ hồ

29
New cards

盲目

mángmù mù quáng

30
New cards

方案

fāng'àn - kế hoạch, phương án

31
New cards

进攻

jìngōng / tấn công

32
New cards

宝贵

bǎoguì - quý giá

33
New cards

讽刺

fěng cì châm biếm

34
New cards

灵活

línghuó - linh hoạt

35
New cards

记忆

jìyì - trí nhớ

36
New cards

训练

xùn liàn huấn luyện

37
New cards

相对

xiāngduì - tương đối

38
New cards

被动

bèidòng

bị động

39
New cards

主动权

zhu dong quan quyền chủ động, thế chủ động

40
New cards

挑起

tiǎo qǐ] Kích động; khiêu khích, khơi dậy

41
New cards

战争

zhànzhēng - chiến tranh

42
New cards

胆小鬼

dǎnxiǎoguǐ - kẻ nhát gan

43
New cards

胆子大

Dǎnzi ng dũng cảm

44
New cards

软骨头

ruǎngǔtou đồ hèn nhát; đồ hèn; yếu bóng vía

45
New cards

硬骨头

Ng gan dạ

46
New cards

战场

zhànchǎng - chiến trường

47
New cards

打败

dǎbài đánh bại

48
New cards

散布

sàn bù phát tán, lan truyền (tin đồn)

49
New cards

谣言

【 yáoyán 】tin vịt; tin nhảm

50
New cards

【diào】

- điều động; phân phối; điều; chuyển; thuyên chuyển

51
New cards

调换

diàohuàn đổi; đổi nhau; đổi cho nhau

52
New cards

调兵

diào bīng] [điều binh]

53
New cards

协调

xiétiáo - phối hợp

54
New cards

调色

tiáo sè pha màu

55
New cards

调味

tiáowèi - gia vị

56
New cards

上当

shàngdàng - bị lừa

57
New cards

再三

zài sān - nhiều lần, hết lần này tới lần khác

58
New cards

阻止

"zǔ zhǐ, ngăn ngừa, ngăn chặn

59
New cards

任命

rènmìng bổ nhiệm

60
New cards

剧情

[jùqíng] nội dung vở kịch; tình tiết vở kịch。

61
New cards

情侣

qínglǚ - tình nhân

62
New cards

看待

kàndài / đối đãi,tiếp đãi

63
New cards

倾诉

qīng sù tâm sự

64
New cards

魅力

mèilì] [mị lực]

65
New cards

盲目自信

【 Mángmù zìxìn 】Tự tin mù quáng

66
New cards

守住

shǒuzhù bảo vệ

67
New cards

出战

chūzhàn] [xuất chiến]

68
New cards

灵活

línghuó - linh hoạt

69
New cards

理论

lǐlùn - lý luận, lý thuyết

70
New cards

参赛

cānsài dự thi; tham gia thi đấu.

71
New cards

糊涂

hútú - hồ đồ, lơ mơ, mơ hồ

72
New cards

实际

shí jì - reality, actual - thực tế

73
New cards

讽刺

fěng cì châm biếm

74
New cards

空谈

nói suông

75
New cards

冒险

màoxiǎn - mạo hiểm, phiêu lưu

76
New cards

富强

fùqiáng

giàu mạnh

77
New cards

误解

wùjiě / hiểu lầm

78
New cards

自私

zìsī - ích kỷ

79
New cards

沮丧

jǔsàng / ủ rũ, chán

80
New cards

明朗

trong sáng; cởi mở mínglǎng

81
New cards

性格明朗

Tính cách cở mở

82
New cards

说起来容易做起来难

Nói thì dễ

83
New cards

倾听

qīngtīng / lắng nghe, chú ý nghe

84
New cards

忽视

hūshì - coi nhẹ,lơ là

85
New cards

嫉妒

jídù / đố kỵ, ganh ghét

86
New cards

无奈

wúnài - đành chịu, không biết phải làm sao, bất lực

87
New cards

顾虑

gùlǜ / lo lắng, băn khoăn

88
New cards

负面

fù miàn Tiêu cực

89
New cards

志同道合

/zhì tóng dào hé/

cùng chung chí hướng

90
New cards

反省

fǎnxǐng] [phản tỉnh] xét lại mình; tự kiểm điểm; hối lỗi

91
New cards

登山

dēngshān leo núi

92
New cards

跳伞

tiàosǎn - nhảy dù

93
New cards

攀岩

pānyán Leo núi

94
New cards

冲浪

/Chōnglàng/ Lướt sóng

95
New cards

潜水

qiánshuǐ / lặn

96
New cards

茂密

màomì/ rậm rạp, um tùm

97
New cards

生机勃勃

tràn đầy sức sống shēngjī bóbó

98
New cards

反思

fǎnsī / nghĩ lại

99
New cards

基石

nền tảng, cơ sở ji shi 2

100
New cards

启迪

qǐdí-dẫn dắt; gợi mở; chỉ bảo