1/21
Bộ thẻ từ vựng tổng hợp các từ mới tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ bài học.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
请问 (qǐngwèn)
Xin hỏi (kính ngữ, sử dụng khi đề nghị ai đó trả lời câu hỏi)
你 (nǐ)
Bạn, anh, chị, em… (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số ít)
叫 (jiào)
Gọi là, tên là
什么 (shénme)
Gì, cái gì
名字 (míngzi)
Tên
我 (wǒ)
Tôi, mình… (đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít)
谢谢 (xièxie)
Cảm ơn
不客气 (bú kèqi)
Đừng khách sáo, không cần khách khí
同学 (tóngxué)
Bạn học
再见 (zàijiàn)
Tạm biệt
大家 (dàjiā)
Mọi người
好 (hǎo)
Tốt, khoẻ, đẹp
学生 (xuéshēng)
Học sinh, sinh viên
们 (men)
Dùng sau đại từ nhân xưng hoặc danh từ chỉ người để chỉ số nhiều
老师 (lǎoshī)
Thầy giáo, cô giáo, giáo viên
您 (nín)
Ngài, ông, bà… (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số ít thể hiện sự trang trọng)
你们 (nǐmen)
Các bạn, các anh, các chị… (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số nhiều)
不 (bù)
Không
是 (shì)
Là, phải, đúng
对不起 (duìbuqǐ)
Xin lỗi
没关系 (méi guānxi)
Không sao, không có gì
没事 (méishì)
Không sao, không có gì, không vấn đề gì