bai 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/35

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:02 AM on 6/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

36 Terms

1
New cards

학교

trường học

2
New cards

도서관

thư viện

3
New cards

식당

nhà ăn, nhà hàng

4
New cards

호텔

khách sạn

5
New cards

극장/영화관

nhà hát/rạp chiếu phim

6
New cards

우체국

bưu điện

7
New cards

병원

bệnh viện

8
New cards

은행

ngân hàng

9
New cards

백화검

trung tâm thương mại/cửa hàng bách hoá

10
New cards

약국

hiệu thuốc

11
New cards

가게

cửa tiệm, cửa hàng

12
New cards

사무실

văn phòng

13
New cards

강의실

giảng đường

14
New cards

교실

phòng học

15
New cards

화장실

phòng vệ sinh

16
New cards

휴게실

phòng nghỉ

17
New cards

랩실 (어학실)

phòng Lab

18
New cards

동아리방

phòng sinh hoạt câu lạc bộ

19
New cards

체육관

nhà thể chất

20
New cards

운동장

sân vận động

21
New cards

강당

hội trường

22
New cards

학생 식당

nhà ăn học sinh

23
New cards

세미나실

phòng hội thảo

24
New cards

서점

hiệu sách

25
New cards

책상

cái bàn

26
New cards

의자

cái ghế

27
New cards

칠판

bảng

28
New cards

cửa ra vào

29
New cards

창문

cửa sổ

30
New cards

시계

đồng hồ

31
New cards

가방

cặp sách

32
New cards

컴퓨티

máy vi tính

33
New cards

sách

34
New cards

공책

vở

35
New cards

사전

từ điển

36
New cards