1/34
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Vacation (n)
kỳ nghỉ
Smooth (adj)
trơn tru, mượt mà
Officially (adv)
chính thức
Nearby (adj/adv)
gần đó
Talented (adj)
tài năng
Fever (n)
cơn sốt
Clearly (adv)
rõ ràng
Waiter (n)
bồi bàn nam
Own (v/adj)
sở hữu; riêng của mình
Fence (n)
hàng rào
Instrument (n)
nhạc cụ; dụng cụ
Measure (v/n)
đo lường; biện pháp
Bottled (adj)
được đóng chai
Stair (n)
bậc thang
Stomachache (n)
đau bụng
Interview (n/v)
cuộc phỏng vấn; phỏng vấn
Owner (n)
chủ sở hữu
Price (n)
giá cả
Smoothly (adv)
một cách suôn sẻ
Fashion (n)
thời trang
Unused (adj)
chưa sử dụng
Ceremony (n)
buổi lễ
Headache (n)
đau đầu
Towel (n)
khăn tắm, khăn lau
Technician (n)
kỹ thuật viên
Unhappy (adj)
không vui, buồn
Wear (v)
mặc, đeo
Letter (n)
lá thư
Station (n)
nhà ga, trạm
Hasty (adj)
vội vàng
Exercise (n/v)
bài tập; tập thể dục
Broken (adj)
bị hỏng, bị vỡ
Maintain (v)
duy trì, bảo trì
Conference (n)
hội nghị
Bottle (n)
cái chai