1/135
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
bug
noun /bʌɡ/ côn trùng; sâu bọ insect, pest Some bugs can damage crops. (Một số loài côn trùng có thể phá hoại mùa màng.)
potential
noun / adjective /pəˈtenʃl/ tiềm năng; khả năng có thể xảy ra prospect, possibility, capability The new treatment has great potential. (Phương pháp điều trị mới có tiềm năng lớn.)
pharmaceutical
adjective / noun /ˌfɑːməˈsuːtɪkl/ thuộc dược phẩm; dược phẩm medicinal, medical, therapeutic, curative The pharmaceutical industry is developing rapidly. (Ngành công nghiệp dược phẩm đang phát triển nhanh chóng.)
derive
verb /dɪˈraɪv/ bắt nguồn từ; thu được từ originate, come from, obtain, develop Many medicines are derived from plants. (Nhiều loại thuốc được chiết xuất từ thực vật.)
compound
noun /ˈkɒmpaʊnd/ hợp chất; hỗn hợp mixture, combination Scientists discovered a new chemical compound. (Các nhà khoa học phát hiện một hợp chất hóa học mới.)
look to sb for sth
phrase /ˈlʊk tə ˌsʌmbədi fə ˌsʌmθɪŋ/ trông chờ ai cung cấp điều gì rely on, turn to People look to scientists for solutions. (Mọi người trông chờ các nhà khoa học đưa ra giải pháp.)
soothing
adjective /ˈsuːðɪŋ/ làm dịu, xoa dịu alleviating, easing, calming The cream has a soothing effect on the skin. (Kem có tác dụng làm dịu da.)
curing
adjective / noun /ˈkjʊərɪŋ/ chữa bệnh, điều trị healing, treating, alleviating Researchers are working on curing the disease. (Các nhà nghiên cứu đang tìm cách chữa căn bệnh này.)
ailment
noun /ˈeɪlmənt/ bệnh tật, bệnh nhẹ disease, illness, sickness The plant was traditionally used to treat various ailments. (Loài cây này theo truyền thống được dùng để điều trị nhiều loại bệnh.)
primate
noun /ˈpraɪmeɪt/ động vật linh trưởng monkey, ape Humans are members of the primate family. (Con người thuộc họ động vật linh trưởng.)
rub
verb /rʌb/ xoa, bôi, chà apply, smear, spread Rub the medicine gently onto the affected area. (Nhẹ nhàng bôi thuốc lên vùng bị ảnh hưởng.)
toxin
noun /ˈtɒksɪn/ độc tố poison, venom, contaminant The insect produces a powerful toxin. (Loài côn trùng này tạo ra một độc tố mạnh.)
ooze
verb /uːz/ rỉ ra, chảy ra từ từ flow slowly, seep A thick liquid oozed from the plant. (Một chất lỏng đặc từ từ rỉ ra khỏi cây.)
millipede
noun /ˈmɪlɪpiːd/ con cuốn chiếu — A millipede has many legs. (Cuốn chiếu có rất nhiều chân.)
deter
verb /dɪˈtɜː/ ngăn cản, làm nản lòng prevent, discourage, put off The high cost may deter people from using the treatment. (Chi phí cao có thể khiến mọi người không sử dụng phương pháp điều trị.)
noxious
adjective /ˈnɒkʃəs/ độc hại, có hại toxic, harmful, lethal The factory released noxious gases. (Nhà máy thải ra các khí độc hại.)
rid themselves of
phrase /rɪd ðəmˈselvz əv/ loại bỏ, thoát khỏi overcome, get rid of, eliminate Animals have developed ways to rid themselves of parasites. (Động vật đã phát triển các cách để loại bỏ ký sinh trùng.)
intestinal
adjective /ɪnˈtestɪnl/ thuộc đường ruột digestive, gut The disease can cause intestinal problems. (Căn bệnh có thể gây ra các vấn đề về đường ruột.)
parasite
noun /ˈpærəsaɪt/ ký sinh trùng organism, pest The parasite lives inside its host. (Ký sinh trùng sống bên trong vật chủ.)
ancient
adjective /ˈeɪnʃənt/ cổ đại, cổ xưa prehistoric, primeval, age-old Ancient people used plants as medicine. (Người cổ đại sử dụng thực vật làm thuốc.)
ancestor
noun /ˈænsestə/ tổ tiên forefather, forebear, predecessor Our ancestors relied heavily on natural remedies. (Tổ tiên của chúng ta phụ thuộc nhiều vào các phương thuốc tự nhiên.)
grasp
noun / verb /ɡrɑːsp/ sự hiểu biết; nắm bắt, hiểu understanding, knowledge, awareness Scientists are beginning to grasp the complexity of the problem. (Các nhà khoa học bắt đầu hiểu được sự phức tạp của vấn đề.)
build on
phrasal verb /bɪld ɒn/ phát triển dựa trên develop, expand on, improve The researchers built on previous discoveries. (Các nhà nghiên cứu phát triển dựa trên những khám phá trước đó.)
foundation
noun /faʊnˈdeɪʃn/ nền tảng, cơ sở basis, groundwork, base This research provides a foundation for future studies. (Nghiên cứu này tạo nền tảng cho các nghiên cứu tương lai.)
perfect
verb /pəˈfekt/ hoàn thiện, làm cho hoàn hảo improve, refine, perfect Scientists continue to perfect the technique. (Các nhà khoa học tiếp tục hoàn thiện kỹ thuật này.)
extraction
noun /ɪkˈstrækʃn/ sự chiết xuất, lấy ra removal, obtaining The extraction of compounds from plants can be difficult. (Việc chiết xuất các hợp chất từ thực vật có thể khó khăn.)
characterisation
noun /ˌkærəktəraɪˈzeɪʃn/ sự mô tả, phân loại đặc điểm description, classification, categorisation The characterisation of the compound required several tests. (Việc xác định đặc tính của hợp chất cần nhiều xét nghiệm.)
modification
noun /ˌmɒdɪfɪˈkeɪʃn/ sự sửa đổi, điều chỉnh alteration, adjustment, variation A slight modification improved the treatment. (Một điều chỉnh nhỏ đã cải thiện phương pháp điều trị.)
laboratory
noun /ləˈbɒrətri/ phòng thí nghiệm lab, research facility The samples were tested in a laboratory. (Các mẫu được kiểm tra trong phòng thí nghiệm.)
from scratch
idiom /frəm skrætʃ/ từ đầu, từ con số 0 from the beginning, from square one The researchers developed the drug from scratch. (Các nhà nghiên cứu phát triển loại thuốc từ đầu.)
shift
noun / verb /ʃɪft/ sự thay đổi; thay đổi change, move, modification There has been a major shift in medical research. (Đã có một sự thay đổi lớn trong nghiên cứu y học.)
promising
adjective /ˈprɒmɪsɪŋ/ đầy hứa hẹn, có triển vọng hopeful, encouraging, showing potential The results are very promising. (Kết quả rất đáng kỳ vọng.)
far from easy
phrase /fɑː frəm ˈiːzi/ không hề dễ dàng difficult, challenging, tough Developing a new drug is far from easy. (Phát triển một loại thuốc mới không hề dễ dàng.)
secure
verb /sɪˈkjʊə/ bảo đảm, làm cho an toàn safeguard, protect, make safe Scientists must secure the samples carefully. (Các nhà khoa học phải bảo quản các mẫu một cách an toàn.)
sufficient
adjective /səˈfɪʃnt/ đủ enough, adequate There is sufficient evidence to support the theory. (Có đủ bằng chứng để ủng hộ giả thuyết.)
organism
noun /ˈɔːɡənɪzəm/ sinh vật creature, living thing, life form Every organism interacts with its environment. (Mọi sinh vật đều tương tác với môi trường.)
in question
phrase /ɪn ˈkwestʃən/ đang được đề cập, đang được thảo luận being discussed, concerned The organism in question is extremely rare. (Sinh vật đang được đề cập cực kỳ hiếm.)
isolate
verb /ˈaɪsəleɪt/ cô lập, tách ra separate, detach, segregate Scientists isolated the active compound. (Các nhà khoa học đã tách hợp chất hoạt tính.)
characterise
verb /ˈkærəktəraɪz/ mô tả đặc điểm, xác định đặc tính distinguish, typify, exemplify The researchers characterised the new compound. (Các nhà nghiên cứu xác định đặc tính của hợp chất mới.)
hurdle
noun /ˈhɜːdl/ trở ngại, khó khăn obstacle, barrier, difficulty Cost remains a major hurdle. (Chi phí vẫn là một trở ngại lớn.)
laboratory-based drug
noun phrase /ləˈbɒrətri beɪst drʌɡ/ thuốc được tổng hợp/phát triển trong phòng thí nghiệm synthetic drug, lab-developed drug Laboratory-based drugs can take years to develop. (Thuốc phát triển trong phòng thí nghiệm có thể mất nhiều năm để phát triển.)
varying
adjective /ˈveəriɪŋ/ thay đổi, khác nhau changing, shifting, altering The plants were exposed to varying conditions. (Các loài cây được đặt trong những điều kiện khác nhau.)
prompt
verb /prɒmpt/ thúc đẩy, kích thích stimulate, urge, encourage, motivate The discovery prompted further research. (Phát hiện này thúc đẩy các nghiên cứu tiếp theo.)
approach
noun /əˈprəʊtʃ/ phương pháp, cách tiếp cận method, methodology, tactic, technique Scientists used a new approach to the problem. (Các nhà khoa học sử dụng một cách tiếp cận mới đối với vấn đề.)
mine
verb /maɪn/ khai thác, đào excavate, dig, extract The company mines the area for minerals. (Công ty khai thác khoáng sản ở khu vực này.)
genome
noun /ˈdʒiːnəʊm/ bộ gen genetic material, genetic makeup Scientists have studied the human genome extensively. (Các nhà khoa học đã nghiên cứu sâu rộng bộ gen người.)
barely
adverb /ˈbeəli/ hầu như không, chỉ vừa đủ hardly, scarcely, only just Scientists have barely begun to understand the process. (Các nhà khoa học mới chỉ bắt đầu hiểu quá trình này.)
scratch the surface
idiom /ˌskrætʃ ðə ˈsɜːfɪs/ mới chỉ tìm hiểu rất ít về một vấn đề deal with only a small part We have only scratched the surface of this field. (Chúng ta mới chỉ tìm hiểu một phần rất nhỏ của lĩnh vực này.)
molecular
adjective /məˈlekjʊlə/ thuộc phân tử chemical, molecular-level Scientists conducted molecular analysis. (Các nhà khoa học tiến hành phân tích phân tử.)
diversity
noun /daɪˈvɜːsəti/ sự đa dạng variety, range, assortment The rainforest contains enormous biological diversity. (Rừng nhiệt đới có sự đa dạng sinh học khổng lồ.)
looming
adjective /ˈluːmɪŋ/ đang đến gần và có vẻ đe dọa threatening, approaching, alarming The looming crisis requires immediate action. (Cuộc khủng hoảng đang đến gần đòi hỏi hành động ngay lập tức.)
crisis
noun /ˈkraɪsɪs/ khủng hoảng disaster, emergency, catastrophe The world is facing an environmental crisis. (Thế giới đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng môi trường.)
antibiotic
noun /ˌæntibaɪˈɒtɪk/ thuốc kháng sinh antibacterial drug Antibiotics are used to treat bacterial infections. (Thuốc kháng sinh được dùng để điều trị nhiễm khuẩn.)
resistance
noun /rɪˈzɪstəns/ sự kháng cự; sức đề kháng refusal, opposition, immunity Antibiotic resistance is a growing problem. (Tình trạng kháng kháng sinh là một vấn đề ngày càng nghiêm trọng.)
bioprospecting
noun /ˌbaɪəʊˈprɒspektɪŋ/ hoạt động tìm kiếm và khai thác các nguồn tài nguyên sinh học có giá trị biological exploration, biological discovery Bioprospecting may lead to the discovery of new medicines. (Bioprospecting có thể dẫn đến việc phát hiện các loại thuốc mới.)
firmly
adverb /ˈfɜːmli/ một cách chắc chắn, kiên quyết strongly, decisively, determinedly The researcher firmly rejected the claim. (Nhà nghiên cứu kiên quyết bác bỏ tuyên bố đó.)
put sth back on the map
idiom /pʊt ˌsʌmθɪŋ bæk ɒn ðə mæp/ khiến một nơi/thứ trở nên nổi tiếng trở lại make famous, bring attention to The discovery put the region back on the map. (Phát hiện này khiến khu vực trở nên nổi tiếng trở lại.)
undisputed
adjective /ˌʌndɪˈspjuːtɪd/ không thể tranh cãi, được công nhận unquestionable, undeniable, acknowledged She is the undisputed leader in this field. (Cô ấy là người dẫn đầu không thể tranh cãi trong lĩnh vực này.)
master
noun /ˈmɑːstə/ chủ nhân, người đứng đầu ruler, owner, chief Humans have become masters of many technologies. (Con người đã làm chủ nhiều công nghệ.)
terrestrial
adjective /təˈrestriəl/ thuộc Trái Đất, trên cạn earthly, land-based Terrestrial organisms depend on their environment. (Các sinh vật trên cạn phụ thuộc vào môi trường của chúng.)
domain
noun /dəˈmeɪn/ lĩnh vực, phạm vi area, field, territory Medicine is a complex domain. (Y học là một lĩnh vực phức tạp.)
occupy
verb /ˈɒkjʊpaɪ/ sinh sống, chiếm, chiếm giữ inhabit, reside in, dominate Many species occupy this habitat. (Nhiều loài sinh sống trong môi trường này.)
niche
noun /niːʃ/ môi trường sống/vị trí đặc thù; lĩnh vực riêng position, place, area Each species occupies a particular ecological niche. (Mỗi loài chiếm một ổ sinh thái riêng.)
bewildering
adjective /bɪˈwɪldərɪŋ/ gây bối rối, khó hiểu confusing, baffling, puzzling The diversity of species can be bewildering. (Sự đa dạng của các loài có thể khiến người ta rất khó hiểu.)
an array of
phrase /ən əˈreɪ əv/ một loạt, rất nhiều a range of, a variety of, many The forest contains an array of medicinal plants. (Khu rừng có rất nhiều loài cây dược liệu.)
interaction
noun /ˌɪntərˈækʃn/ sự tương tác communication, connection, relationship The study examines the interaction between species. (Nghiên cứu xem xét sự tương tác giữa các loài.)
evolution
noun /ˌiːvəˈluːʃn/ sự tiến hóa, phát triển development, growth, advancement Evolution occurs over long periods of time. (Sự tiến hóa diễn ra trong thời gian dài.)
enormous
adjective /ɪˈnɔːməs/ khổng lồ, cực lớn huge, vast, massive, gigantic The rainforest contains an enormous variety of species. (Rừng nhiệt đới chứa một số lượng loài khổng lồ.)
defensive
adjective /dɪˈfensɪv/ mang tính phòng thủ protective, self-protective, shielding Some insects have defensive chemicals. (Một số loài côn trùng có các chất hóa học mang tính phòng vệ.)
offensive
adjective /əˈfensɪv/ mang tính tấn công attacking, aggressive, violent Some animals use offensive chemicals against predators. (Một số loài động vật sử dụng hóa chất tấn công để chống lại kẻ săn mồi.)
exceed
verb /ɪkˈsiːd/ vượt quá surpass, go beyond, go over The benefits may exceed the risks. (Lợi ích có thể vượt quá rủi ro.)
far and away
idiom /ˌfɑːr ən əˈweɪ/ vượt xa, hơn hẳn by far, clearly This is far and away the most effective treatment. (Đây rõ ràng là phương pháp điều trị hiệu quả nhất.)
in existence
phrase /ɪn ɪɡˈzɪstəns/ đang tồn tại existing, extant This is one of the oldest species in existence. (Đây là một trong những loài lâu đời nhất còn tồn tại.)
therapeutic
adjective /ˌθerəˈpjuːtɪk/ có tác dụng điều trị healing, curative, medicinal The plant has potential therapeutic benefits. (Loài cây này có những lợi ích điều trị tiềm năng.)
proportion
noun /prəˈpɔːʃn/ tỷ lệ, phần amount, quantity, percentage A large proportion of the population uses antibiotics. (Một tỷ lệ lớn dân số sử dụng thuốc kháng sinh.)
investigate
verb /ɪnˈvestɪɡeɪt/ điều tra, nghiên cứu, tìm hiểu look into, explore, probe Scientists investigated the properties of the toxin. (Các nhà khoa học nghiên cứu các đặc tính của độc tố.)
identified
adjective / verb /aɪˈdentɪfaɪd/ được xác định, nhận diện recognized, known, identified Several useful compounds have been identified. (Một số hợp chất hữu ích đã được xác định.)
antimicrobial
adjective /ˌænti maɪˈkrəʊbiəl/ kháng khuẩn, chống vi sinh vật antibacterial, antiseptic The plant contains antimicrobial compounds. (Loài cây này chứa các hợp chất kháng khuẩn.)
blow fly
noun /ˈbləʊ flaɪ/ ruồi nhặng fly, carrion fly Blow flies are often attracted to decaying matter. (Ruồi nhặng thường bị thu hút bởi vật chất đang phân hủy.)
larvae
noun plural /ˈlɑːviː/ ấu trùng young insects, maggots The larvae develop rapidly in warm conditions. (Ấu trùng phát triển nhanh trong điều kiện ấm áp.)
antiviral
adjective / noun /ˌæntiˈvaɪrəl/ kháng virus virus-fighting, antiviral drug The researchers are developing a new antiviral treatment. (Các nhà nghiên cứu đang phát triển một phương pháp điều trị kháng virus mới.)
antitumor
adjective /ˌæntiˈtjuːmə/ chống khối u anticancer, tumor-inhibiting The compound showed antitumor activity. (Hợp chất cho thấy hoạt tính chống khối u.)
agent
noun /ˈeɪdʒənt/ tác nhân, chất có tác dụng cause, substance, driving force The chemical acts as an antimicrobial agent. (Hóa chất này hoạt động như một tác nhân kháng khuẩn.)
potent
adjective /ˈpəʊtnt/ mạnh, có hiệu lực cao strong, powerful, effective The plant contains a potent toxin. (Loài cây này chứa một độc tố mạnh.)
venom
noun /ˈvenəm/ nọc độc poison, toxin The wasp uses its venom to defend itself. (Ong bắp cày sử dụng nọc độc để tự vệ.)
wasp
noun /wɒsp/ ong bắp cày — A wasp can sting when threatened. (Ong bắp cày có thể đốt khi bị đe dọa.)
relatively
adverb /ˈrelətɪvli/ tương đối comparatively, somewhat The treatment is relatively inexpensive. (Phương pháp điều trị tương đối rẻ.)
manner
noun /ˈmænə/ cách thức way, style, method, means The drug works in a different manner. (Loại thuốc này hoạt động theo một cách khác.)
daunting
adjective /ˈdɔːntɪŋ/ khó khăn, đáng sợ, khiến nản lòng difficult, challenging, intimidating Developing a new medicine is a daunting task. (Phát triển một loại thuốc mới là một nhiệm vụ khó khăn.)
gland
noun /ɡlænd/ tuyến, tuyến tiết organ, secretory organ The gland secretes chemicals into the body. (Tuyến tiết ra các chất hóa học vào cơ thể.)
secrete
verb /sɪˈkriːt/ tiết ra release, produce, ooze The gland secretes a useful substance. (Tuyến tiết ra một chất hữu ích.)
obtain
verb /əbˈteɪn/ đạt được, thu được gain, acquire, get, achieve Scientists obtained the compound from the plant. (Các nhà khoa học thu được hợp chất từ cây.)
subsequent
adjective /ˈsʌbsɪkwənt/ tiếp theo, sau đó following, successive, later Subsequent studies confirmed the results. (Các nghiên cứu tiếp theo xác nhận kết quả.)
reality
noun /riˈæləti/ thực tế actuality, real life, real world The reality is more complicated than the theory. (Thực tế phức tạp hơn lý thuyết.)
ubiquity
noun /juːˈbɪkwəti/ sự phổ biến rộng khắp, có mặt ở khắp nơi prevalence, widespread presence The ubiquity of microorganisms makes them difficult to avoid. (Sự hiện diện khắp nơi của vi sinh vật khiến chúng khó tránh.)
vast
adjective /vɑːst/ rộng lớn, khổng lồ massive, huge, immense, considerable The rainforest covers a vast area. (Rừng nhiệt đới bao phủ một khu vực rộng lớn.)
encounter
verb /ɪnˈkaʊntə/ gặp, bắt gặp, chạm trán meet, come across, run into Researchers encountered several unexpected problems. (Các nhà nghiên cứu gặp phải một số vấn đề bất ngờ.)
rear
verb /rɪə/ nuôi dưỡng, chăm sóc raise, nurture, take care of The insects are reared in controlled conditions. (Côn trùng được nuôi trong điều kiện được kiểm soát.)
captivity
noun /kæpˈtɪvəti/ tình trạng bị nuôi nhốt cage, custody, confinement Some animals behave differently in captivity. (Một số động vật cư xử khác khi bị nuôi nhốt.)
insufficient
adjective /ˌɪnsəˈfɪʃnt/ không đủ inadequate, deficient, lacking The evidence is insufficient to support the claim. (Bằng chứng không đủ để chứng minh tuyên bố.)