1/64
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
cake
bánh ngọt
bake
nướng
rake
cái cào
lake
hồ
tape
băng dính/băng ghi âm
cape
áo choàng
wave
sóng/vẫy tay
cave
hang động
dave
Dave (tên riêng)
save
cứu/tiết kiệm
same
giống nhau
name
tên
game
trò chơi
fame
danh tiếng
cane
gậy
mane
bờm (ngựa, sư tử)
lane
làn đường
gate
cổng
date
ngày tháng/quả chà là/cuộc hẹn hò
late
trễ
hate
ghét
bike
xe đạp
like
thích
hike
leo núi
mike
Mike (tên riêng)/micrô
lime
quả chanh xanh
dime
đồng xu 10 xu Mỹ
time
thời gian
nine
số chín
mine
của tôi/mỏ
pine
cây thông
line
hàng/dòng/đường
kite
diều
bite
cắn
ride
cưỡi/đi (xe)
hide
trốn/giấu
wide
rộng
wipe
lau
pipe
ống nước
ripe
chín
wire
dây kim loại
fire
lửa
tire
lốp xe
five
số năm
hive
tổ ong
dive
lặn
put on
mặc vào/mang vào/đội vào
take off
cởi ra/cất cánh
don’t forget
đừng quên
prize
giải thưởng
price
giá cả
play basketball
chơi bóng rổ
paintbrushes
cọ vẽ
between
giữa
skateboard
ván trượt
rollerblade
giày trượt patin
microwave
lò vi sóng
erasing
việc tẩy/xóa
counting
việc đếm
tug
kéo mạnh/kéo co
scissors
cái kéo
bathing suit
đồ bơi
shorts
quần đùi
behind
đằng sau