1/7
general reading vocab
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Reference (n)
đề cấp tới/ nhắc đến
capture (v)
hấp thụ
convince (v)
thuyết phục
substance (n)
vật chất/ chất
suggestion (n)
sự gợi ý/ đề cập tới
evidence (n)
bằng chứng/ dẫn chứng
interior (adv)
nội địa (quốc gia)
colonizer (n)
thực dân, người khai hoang