1/33
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
L’art contemporain (n. m.)
nghệ thuật đương đại (The contemporary art)
Être en opposition avec (expr.)
tương phản với, trái ngược với (To be in opposition with)
phương tiện, vật liệu nền (vẽ/điêu khắc) (The support / medium)
chủ nghĩa lập thể (The cubism)
sự thể hiện, phương thức thể hiện (A representation)
nghệ thuật đại chúng (Pop art)
sự tiêu dùng, hàng hoá tiêu dùng (The consumption)
được truyền cảm hứng từ (To be inspired by)
xấu hổ, gây ngại ngùng, bối rối (Embarrassing / shameful)
gây phiền toái, làm phiền (To bother / annoy)
nghệ thuật đường phố (The urban art / street art)
không lâu bền, ngắn hạn, tạm thời (Ephemeral)
làm ngạc nhiên, gây bất ngờ (Surprising)
làm xúc động, cảm động (Moving / touching)
lần lượt từng cái một, hết cái này đến cái khác (One after another)
có giá trị vượt thời gian, phi thời gian (Timeless / intemporal)
lôi cuốn, hấp dẫn, choán ngợp (Gripping / captivating)
phối cảnh (The perspective)
ngoạn mục, đẹp nín thở (Breathtaking)
nó không gợi cho tôi cảm xúc gì, không quan tâm (It leaves me cold / neutral)
hào nhoáng, phô trương, chói lóa (Flashy / glamorous)
sến súa, lỗi thời, diêm dúa (Kitsch)
lôi cuốn, quyến rũ, thú vị (Fascinating)
khiêu khích, châm ngòi tranh cãi (Provocative)
thuyết phục (Convincing)
tươi sáng, sống động, náo nhiệt (Luminous / vivid / animated)
trừu tượng (Abstract)
tương hỗ, qua lại, ngược lại (Reciprocally)
đang suy giảm, sụt giảm, lùi lại (To be in decline / to fall back)
vớ vẩn, vô nghĩa, bậy bạ (Nonsense / anything)
đang dần được (mọi người) chấp nhận, thay đổi nhận thức (To progress in minds)
thẩm mỹ, tính thẩm mỹ (The aesthetic)
đặc trưng, nổi bật, khác biệt (To distinguish oneself)
sự khó hiểu, sự thiếu thấu hiểu (The incomprehension)