van hoa bai 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/45

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:54 AM on 8/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

46 Terms

1
New cards

인사하다

chào hỏi

2
New cards

말하다

nói

3
New cards

숙이다

cúi đầu

4
New cards

굽히다

khom, cúi

5
New cards

나타내다

biểu hiện

6
New cards

들다

giơ lên

7
New cards

흔들다

vẫy

8
New cards

많다

nhiều, lớn tuổi

9
New cards

높다

cao

10
New cards

어리다

nhỏ tuổi

11
New cards

친하다

thân thiết

12
New cards

다르다

khác

13
New cards

가볍다

nhẹ

14
New cards

안녕하십니까?

chào trang trọng

15
New cards

반가움

sự vui mừng

16
New cards

한편

mặt khác

17
New cards

한국

HQ

18
New cards

상대

đối phương

19
New cards

방식

cách thức

20
New cards

나이

tuổi

21
New cards

지위

địa vị, chức vụ

22
New cards

사람

người

23
New cards

고개를 숙이다

cúi đầu xuống

24
New cards

bàn tay

25
New cards

허리

lưng, eo

26
New cards

존경

sự tôn trọng

27
New cards

제스처

cử chỉ

28
New cards

사용하다

sử dụng

29
New cards

하다

làm

30
New cards

받치다

đỡ, nâng bằng tay

31
New cards

악수하다

bắt tay

32
New cards

시간

thời gian

33
New cards

아침

buổi sáng

34
New cards

점심

buổi trưa

35
New cards

저녁

buổi tối

36
New cards

상황

tình huống

37
New cards

악수

bắt tay

38
New cards

자신

bản thân

39
New cards

왼손

tay trái

40
New cards

오른팔

cánh tay phải

41
New cards

오른손

tay phải

42
New cards

예의

phép lịch sự

43
New cards

상관없이

không kể, bất kể

44
New cards

주로

chủ yếu

45
New cards

훨씬

hơn hẳn, khá

46
New cards

언제든지

bất cứ lúc nào