1/25
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
多少?
bao nhiêu ?
多少钱?
bao nhiêu tiền ?
苹果
quả táo
西瓜
dưa hấu
公斤 (đơn vị quốc tế)
cân, kg
斤 (đơn vị trung quốc)
kg, cân
多 (adj)
nhiều
少
ít
水果
hoa quả
卖 (v)
bán
买 (v)
mua
毛
hào
分
xu, phút
还
còn (still), trả lại
别的
cái khác
一共
tổng cộng
给
cho, tặng
给你找
thối lại tiền thừa
找
tìm kiếm, thối tiền, trả tiền thừa
越南
việt nam
加拿大
Canada
别+ V
đừng làm gì
名字
tên (cả họ và tên)
贵姓 (v)
quý danh
姓 (V)
mang họ…
贵 (Adj)
đắt